Hung Hai Thinh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,381 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG HảI THịNH
1,010
进口笔数
1,381
出口笔数
$64.16M
进口金额
$147.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
126
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303354784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYGB9M1 |
| 成立日期 | 2004-06-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 604, Tờ bản đồ số 41, Cụm công nghiệp Tam Lập, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG HẢI THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842873016179 |
| 邮箱 | hunghaithinhrubber@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280300 | 碳制品 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400231 | 丁基橡胶 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 607 | $27.48M |
| 中国台湾 | 69 | $9.25M |
| 韩国 | 80 | $5.67M |
| 泰国 | 46 | $5.67M |
| 印度 | 65 | $5.27M |
| 马来西亚 | 43 | $3.95M |
| 日本 | 21 | $2.59M |
| 印度尼西亚 | 27 | $2.21M |
| 越南 | 35 | $892.4K |
| 法国 | 5 | $371.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,274 | $143.94M |
| 巴西 | 17 | $1.51M |
| 柬埔寨 | 20 | $1.13M |
| 墨西哥 | 9 | $578.6K |
| 阿联酋 | 6 | $253.7K |
| 韩国 | 9 | $139.0K |
| 爱尔兰 | 2 | $72.9K |
| 中国 | 24 | $64.9K |
| 埃及 | 2 | $57.4K |
| 黎巴嫩 | 2 | $36.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | 48 | $6.92M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Jinshi International Trading (Qihe) Co., Ltd. | 中国 | 81 | $4.55M | 碳制品 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 45 | $4.28M | 运输集装箱、980200 |
| Zhejiang Transfar Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.59M | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| PCBL (TN) Ltd. | 印度 | 40 | $3.51M | 碳制品、非玻陶绝缘体 |
| Cabot Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 26 | $2.20M | 其他着色制剂、碳制品 |
| Panjin Cenway Materials Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.04M | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、丁基橡胶 |
| Fujian Sanming Zhengyuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $928.9K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 32 | $885.4K | 聚酯高强力织物、其他钢铁制品 |
| Junma Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | 27 | $728.3K | 尼龙帘子布、高强度尼龙纱 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tire Co., Inc. | 美国 | 1,267 | $143.94M | 新汽车轮胎、非注塑模具 |
| Magnum Companhia de Pneus S/A | 巴西 | 17 | $1.51M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Tireco, Inc. | 柬埔寨 | 20 | $1.13M | 非注塑模具 |
| Tireco, Inc. | 墨西哥 | 9 | $578.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Tireco, Inc. | 阿联酋 | 6 | $253.7K | 新汽车轮胎 |
| Tireco, Inc. | 韩国 | 9 | $139.0K | 新汽车轮胎 |
| Jiangsu Shengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.7K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| Jiangsu Xingda Steel Tyre Cord Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| FEDERAL CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $3.0K | 新汽车轮胎 |
| Smithers Rapra Testing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1,010)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碳制品 | DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-29 | 碳制品 | DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 碳制品 | DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2026-04-29 | 碳制品 | DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 碳制品 | DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 碳制品 | DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | HARAKO LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | — | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | QINGDAO SNTAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | QINGDAO SNTAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 1,381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $28.6K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $304 |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $23.9K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $15.9K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $529 |
| 2026-04-30 | 新汽车轮胎 | TIRE CO INC | 美国 | $4.9K |