Hung Hai Thinh Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,381 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG HảI THịNH

1,010
进口笔数
1,381
出口笔数
$64.16M
进口金额
$147.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
126
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 10 笔2023-09进口 $850.8K · 13 笔出口 $2.97M · 31 笔2023-10进口 $2.53M · 27 笔出口 $4.15M · 37 笔2023-11进口 $1.38M · 13 笔出口 $3.79M · 37 笔2023-12进口 $959.3K · 16 笔出口 $5.22M · 42 笔2024-01进口 $3.38M · 33 笔出口 $4.64M · 37 笔2024-02进口 $993.9K · 12 笔出口 $2.27M · 20 笔2024-03进口 $1.55M · 10 笔出口 $2.43M · 28 笔2024-04进口 $3.84M · 39 笔出口 $3.85M · 38 笔2024-05进口 $2.63M · 24 笔出口 $2.92M · 42 笔2024-06进口 $886.0K · 12 笔出口 $3.05M · 42 笔2024-07进口 $3.16M · 34 笔出口 $5.47M · 74 笔2024-08进口 $2.30M · 29 笔出口 $5.31M · 52 笔2024-09进口 $450.8K · 5 笔出口 $4.76M · 50 笔2024-10进口 $1.69M · 18 笔出口 $4.55M · 46 笔2024-11进口 $1.59M · 23 笔出口 $3.26M · 36 笔2024-12进口 $1.99M · 21 笔出口 $5.01M · 53 笔2025-01进口 $1.33M · 26 笔出口 $5.24M · 66 笔2025-02进口 $1.43M · 30 笔出口 $3.71M · 40 笔2025-03进口 $756.8K · 13 笔出口 $5.08M · 46 笔2025-04进口 $1.40M · 28 笔出口 $877.1K · 10 笔2025-05进口 $607.4K · 18 笔出口 $4.77M · 29 笔2025-06进口 $2.56M · 36 笔出口 $4.55M · 27 笔2025-07进口 $1.77M · 36 笔出口 $3.51M · 21 笔2025-08进口 $852.1K · 26 笔出口 $3.26M · 22 笔2025-09进口 $1.47M · 43 笔出口 $3.60M · 29 笔2025-10进口 $1.98M · 58 笔出口 $3.82M · 25 笔2025-11进口 $1.12M · 37 笔出口 $3.52M · 25 笔2025-12进口 $1.04M · 38 笔出口 $3.72M · 33 笔2026-01进口 $1.31M · 47 笔出口 $3.39M · 38 笔2026-02进口 $1.16M · 38 笔出口 $1.76M · 14 笔2026-03进口 $4.15M · 51 笔出口 $2.62M · 22 笔2026-04进口 $991.6K · 19 笔出口 $3.30M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 10 笔2023-09进口 $850.8K · 13 笔出口 $2.97M · 31 笔2023-10进口 $2.53M · 27 笔出口 $4.15M · 37 笔2023-11进口 $1.38M · 13 笔出口 $3.79M · 37 笔2023-12进口 $959.3K · 16 笔出口 $5.22M · 42 笔2024-01进口 $3.38M · 33 笔出口 $4.64M · 37 笔2024-02进口 $993.9K · 12 笔出口 $2.27M · 20 笔2024-03进口 $1.55M · 10 笔出口 $2.43M · 28 笔2024-04进口 $3.84M · 39 笔出口 $3.85M · 38 笔2024-05进口 $2.63M · 24 笔出口 $2.92M · 42 笔2024-06进口 $886.0K · 12 笔出口 $3.05M · 42 笔2024-07进口 $3.16M · 34 笔出口 $5.47M · 74 笔2024-08进口 $2.30M · 29 笔出口 $5.31M · 52 笔2024-09进口 $450.8K · 5 笔出口 $4.76M · 50 笔2024-10进口 $1.69M · 18 笔出口 $4.55M · 46 笔2024-11进口 $1.59M · 23 笔出口 $3.26M · 36 笔2024-12进口 $1.99M · 21 笔出口 $5.01M · 53 笔2025-01进口 $1.33M · 26 笔出口 $5.24M · 66 笔2025-02进口 $1.43M · 30 笔出口 $3.71M · 40 笔2025-03进口 $756.8K · 13 笔出口 $5.08M · 46 笔2025-04进口 $1.40M · 28 笔出口 $877.1K · 10 笔2025-05进口 $607.4K · 18 笔出口 $4.77M · 29 笔2025-06进口 $2.56M · 36 笔出口 $4.55M · 27 笔2025-07进口 $1.77M · 36 笔出口 $3.51M · 21 笔2025-08进口 $852.1K · 26 笔出口 $3.26M · 22 笔2025-09进口 $1.47M · 43 笔出口 $3.60M · 29 笔2025-10进口 $1.98M · 58 笔出口 $3.82M · 25 笔2025-11进口 $1.12M · 37 笔出口 $3.52M · 25 笔2025-12进口 $1.04M · 38 笔出口 $3.72M · 33 笔2026-01进口 $1.31M · 47 笔出口 $3.39M · 38 笔2026-02进口 $1.16M · 38 笔出口 $1.76M · 14 笔2026-03进口 $4.15M · 51 笔出口 $2.62M · 22 笔2026-04进口 $991.6K · 19 笔出口 $3.30M · 28 笔

工商档案

企业注册号0303354784
企查查编码QVNSYGB9M1
成立日期2004-06-17
联系地址Thửa đất số 604, Tờ bản đồ số 41, Cụm công nghiệp Tam Lập, Xã Phú Giáo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG HẢI THỊNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842873016179
邮箱hunghaithinhrubber@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280300碳制品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
590220聚酯高强力织物
400220丁二烯橡胶
381210橡胶促进剂
400122技术分类天然橡胶
400231丁基橡胶
721730镀贱金属钢线
401699其他硫化橡胶制品
250300非精制硫磺

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
848079非注塑模具
401120公交卡车轮胎
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国607$27.48M
中国台湾69$9.25M
韩国80$5.67M
泰国46$5.67M
印度65$5.27M
马来西亚43$3.95M
日本21$2.59M
印度尼西亚27$2.21M
越南35$892.4K
法国5$371.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,274$143.94M
巴西17$1.51M
柬埔寨20$1.13M
墨西哥9$578.6K
阿联酋6$253.7K
韩国9$139.0K
爱尔兰2$72.9K
中国24$64.9K
埃及2$57.4K
黎巴嫩2$36.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSRC CORP ORATION中国台湾48$6.92M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Jinshi International Trading (Qihe) Co., Ltd.中国81$4.55M碳制品
POSCO International Corp.韩国45$4.28M运输集装箱、980200
Zhejiang Transfar Synthetic Material Co., Ltd.中国45$3.59M丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
PCBL (TN) Ltd.印度40$3.51M碳制品、非玻陶绝缘体
Cabot Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚26$2.20M其他着色制剂、碳制品
Panjin Cenway Materials Co., Ltd.中国30$2.04M卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、丁基橡胶
Fujian Sanming Zhengyuan Chemical Co., Ltd.中国30$928.9K二氧化硅、其他化学制剂
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南32$885.4K聚酯高强力织物、其他钢铁制品
Junma Tyre Cord Co., Ltd.中国27$728.3K尼龙帘子布、高强度尼龙纱

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tire Co., Inc.美国1,267$143.94M新汽车轮胎、非注塑模具
Magnum Companhia de Pneus S/A巴西17$1.51M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Tireco, Inc.柬埔寨20$1.13M非注塑模具
Tireco, Inc.墨西哥9$578.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Tireco, Inc.阿联酋6$253.7K新汽车轮胎
Tireco, Inc.韩国9$139.0K新汽车轮胎
Jiangsu Shengda Technology Co., Ltd.中国5$37.7K其他钢铁制品、镀贱金属钢线
Jiangsu Xingda Steel Tyre Cord Co., Ltd.中国5$23.0K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
FEDERAL CORP ORATION中国台湾12$3.0K新汽车轮胎
Smithers Rapra Testing Co., Ltd.中国8$2.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

近期贸易明细

进口(共 1,010)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碳制品DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD韩国$18.1K
2026-04-29碳制品DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD韩国$17.0K
2026-04-29碳制品DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD韩国$18.1K
2026-04-29碳制品DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD韩国$17.0K
2026-04-29碳制品DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD韩国$17.0K
2026-04-29碳制品DAEWOO INTERNATIONAL (SHANGHAI) WAIGAOQIAO CO LTD韩国$17.0K
2026-04-238477机器零件HARAKO LTD意大利$2.0K
2026-04-238477机器零件意大利$2.0K
2026-04-22其他硫化橡胶制品QINGDAO SNTAI INDUSTRIAL CO LTD中国$380
2026-04-22其他硫化橡胶制品QINGDAO SNTAI INDUSTRIAL CO LTD中国$2.6K

出口(共 1,381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$28.6K
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$304
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$7.9K
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$23.9K
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$15.9K
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$6.1K
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$4.2K
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$8.5K
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$529
2026-04-30新汽车轮胎TIRE CO INC美国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Hai Thinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →