Nguyen Duc Production & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI NGUYêN ĐứC
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105773247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYP23F4 |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | Số 370, ngõ 192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 370, ngõ 192, đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84948932668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Earth Superhard Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 金刚石砂轮 |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.5K | 金刚石砂轮、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 金刚石砂轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-19 | 金刚石砂轮 | Jiangxi Earth Superhard Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-19 | 金刚石砂轮 | JIANGXI EARTH SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-22 | 金刚石砂轮 | JIANGXI EARTH SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-22 | 金刚石砂轮 | JIANGXI EARTH SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-22 | 金刚石砂轮 | JIANGXI EARTH SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-15 | 金刚石砂轮 | JIANGXI LITTLE ANT TOOLS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-07-14 | 金刚石砂轮 | JIANGXI EARTH SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-14 | 金刚石砂轮 | JIANGXI EARTH SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-14 | 金刚石砂轮 | Jiangxi Earth Superhard Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |