Zhi Cheng VN Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ZHI CHENG VN
45
进口笔数
1
出口笔数
$1.73M
进口金额
$28.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-05-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315982695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC62WMEW |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | 43/8H Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ZHI CHENG VN |
| 企业英文名称 | ZHI CHENG VN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 240, tờ bản đồ số 85, Ấp Bình Hữu 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84862908728 |
| 邮箱 | ctyzhicheng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 91亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji Xinhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.58M | 纱线花边制造机、皮革加工机械 |
| Zhuji Hongfang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.7K | 纱线花边制造机 |
| Zhuji Xinhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $38.0K | 纱线花边制造机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-29 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-08 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 纱线花边制造机 | ZHUJI XINHONGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 纱线花边制造机 | UPGAIN (VIETNAM) MFG CO LTD | 越南 | $28.4K |