Bao Hung International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế BảO HưNG

69
进口笔数
685
出口笔数
$1.87M
进口金额
$11.79M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-06-09
最近出口
36
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 8 笔2023-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $277.0K · 17 笔2023-10进口 $41.9K · 2 笔出口 $295.4K · 17 笔2023-11进口 $505 · 1 笔出口 $234.8K · 12 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $191.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 20 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $355.6K · 22 笔2024-04进口 $65.9K · 4 笔出口 $191.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 17 笔2024-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $361.4K · 20 笔2024-07进口 $49.1K · 4 笔出口 $278.6K · 16 笔2024-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $365.3K · 23 笔2024-09进口 $12.5K · 3 笔出口 $228.2K · 15 笔2024-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $403.4K · 23 笔2024-11进口 $18.4K · 3 笔出口 $409.9K · 26 笔2024-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $336.0K · 19 笔2025-01进口 $6 · 1 笔出口 $283.0K · 16 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $186.9K · 10 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $282.0K · 14 笔2025-04进口 $24.5K · 3 笔出口 $300.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 28 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $280.0K · 18 笔2025-07进口 $12.9K · 2 笔出口 $437.2K · 26 笔2025-08进口 $139.8K · 6 笔出口 $353.6K · 21 笔2025-09进口 $1.16M · 5 笔出口 $180.1K · 11 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $456.1K · 25 笔2025-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $368.1K · 22 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $467.7K · 25 笔2026-01进口 $102.2K · 4 笔出口 $199.1K · 13 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $367.3K · 20 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $391.5K · 21 笔2026-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $347.8K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 8 笔2023-09进口 $3.5K · 2 笔出口 $277.0K · 17 笔2023-10进口 $41.9K · 2 笔出口 $295.4K · 17 笔2023-11进口 $505 · 1 笔出口 $234.8K · 12 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $191.4K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 20 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $355.6K · 22 笔2024-04进口 $65.9K · 4 笔出口 $191.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $277.1K · 17 笔2024-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $361.4K · 20 笔2024-07进口 $49.1K · 4 笔出口 $278.6K · 16 笔2024-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $365.3K · 23 笔2024-09进口 $12.5K · 3 笔出口 $228.2K · 15 笔2024-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $403.4K · 23 笔2024-11进口 $18.4K · 3 笔出口 $409.9K · 26 笔2024-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $336.0K · 19 笔2025-01进口 $6 · 1 笔出口 $283.0K · 16 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $186.9K · 10 笔2025-03进口 $10.7K · 1 笔出口 $282.0K · 14 笔2025-04进口 $24.5K · 3 笔出口 $300.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $485.3K · 28 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $280.0K · 18 笔2025-07进口 $12.9K · 2 笔出口 $437.2K · 26 笔2025-08进口 $139.8K · 6 笔出口 $353.6K · 21 笔2025-09进口 $1.16M · 5 笔出口 $180.1K · 11 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $456.1K · 25 笔2025-11进口 $42.1K · 2 笔出口 $368.1K · 22 笔2025-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $467.7K · 25 笔2026-01进口 $102.2K · 4 笔出口 $199.1K · 13 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $367.3K · 20 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $391.5K · 21 笔2026-04进口 $45.4K · 2 笔出口 $347.8K · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号1000341770
企查查编码QVNDSJ7K6A
成立日期2004-05-07
联系地址Cụm công nghiệp Tân Minh, Xã Tân Thuận, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BẢO HƯNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842273618628
邮箱hanhchinh@bkbaohung.com
传真02273618439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
843810面包面食机械
842240包装机械
843880食品加工机械
190590其他食品制剂
761510铝制家用器具
841620炉用燃烧器
382499其他化学制剂
842833皮带输送机
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
180690其他含可可食品
200799其他果仁制品
170490糖果
200710果酱制品
180631夹心巧克力块≤2kg
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.67M
新加坡14$102.1K
土耳其2$41.9K
越南1$38.5K
德国1$8.0K
韩国3$6.0K
美国2$2.8K
墨西哥1$1.2K
奥地利1$755
印度尼西亚1$534

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国219$4.01M
中国台湾187$2.87M
泰国64$1.07M
蒙古38$861.3K
美国37$611.0K
缅甸37$555.4K
中国18$380.2K
越南15$262.3K
土耳其10$209.3K
马来西亚7$109.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINOBAKE GROUP LIMITED中国香港3$1.12M面包面食机械、食品机械零件
Foshan Ruipuhua Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$125.7K包装机械、灌装封口机
Flavorite Pte. Ltd.新加坡15$102.1K食品香料、工业用芳香物质
Tayas Gida San. ve Tic. A.S.土耳其2$41.9K糖果、夹心巧克力块≤2kg
Ningbo Yuemeikang Trade Co., Ltd.中国3$37.1K其他化学制剂
Foshan Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$25.8K电热电阻器、其他塑料制品
Shanghai D'Angelo Industry Co., Ltd.中国2$21.4K非电烤炉、食品加工机械
Baoding Jiali Food Machine Co., Ltd.中国2$17.6K热饮食品加热设备、电力控制板
Xinhua Food Machinery Plant中国4$16.3K铝制家用器具、食品机械零件
Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd.中国3$3.1K可变电阻器、铁路配件及信号设备

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BH Trading Co., Ltd.韩国122$2.45M甜饼干、其他食品制剂
En Maw Trading Co., Ltd.越南41$1.22M其他食品制剂、糖果
Rih Rih Wang Foods Trading Co., Ltd.越南93$1.05M其他食品制剂、甜饼干
Piriya Pul International Ltd.泰国58$952.6K其他食品制剂、华夫饼威化饼
JellyJelly越南44$683.2K其他食品制剂、其他含可可食品
Seven Wonders Myanmar Co., Ltd.缅甸37$555.4K其他食品制剂、甜饼干
Hsiang Chun Food Co., Ltd.越南42$433.9K其他食品制剂、膨化谷物食品
H&L Wholesale Food Corp.美国22$382.7K其他谷物粉、咖啡基制品
JELLYJELLY19$290.3K其他食品制剂
Kidswell Co., Ltd.韩国16$272.3K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$8.8K
2026-04-21食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$8.8K
2026-04-10食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$13.9K
2026-04-10食品香料FLAVORITE PTE LTD新加坡$13.9K
2026-03-10炉用燃烧器PT JUPITER MITRA SETIA.中国$1.9K
2026-03-10电力控制板PT JUPITER MITRA SETIA.印度尼西亚$534
2026-03-05其他食品制剂CHUNHA CORP日本$1
2026-02-02非螺纹钢销FOSHAN YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$400
2026-02-02其他塑料制品FOSHAN YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$400
2026-02-0237.5W以上交直流电机FOSHAN YOUNGSUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$300

出口(共 685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他食品制剂ORGIL CONFECTIONERY LLC蒙古$6.9K
2026-06-09其他食品制剂ORGIL CONFECTIONERY LLC蒙古$10.7K
2026-06-09其他食品制剂ORGIL CONFECTIONERY LLC蒙古$7.6K
2026-05-25其他食品制剂ГОЛДЕНСВИТ ХХК蒙古$3.9K
2026-05-25其他食品制剂ГОЛДЕНСВИТ ХХК蒙古$2.2K
2026-05-25其他食品制剂ГОЛДЕНСВИТ ХХК蒙古$2.5K
2026-05-25其他食品制剂ГОЛДЕНСВИТ ХХК蒙古$7.2K
2026-05-25其他食品制剂ГОЛДЕНСВИТ ХХК蒙古$2.9K
2026-04-29其他食品制剂RIH RIH WANG FOODS TRADING CO LTD中国台湾$3.1K
2026-04-29其他食品制剂ZHUANGCHEN BREWERY (FUJIAN) CO., LTD. TRADING BRANCH$734

相关企业 · 同类产品

Bao Hung International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →