Bao Hung International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 743 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế BảO HưNG
73
进口笔数
743
出口笔数
$1.90M
进口金额
$12.81M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
37
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000341770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSJ7K6A |
| 成立日期 | 2004-05-07 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tân Minh, Xã Tân Thuận, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842273618628 |
| 邮箱 | hanhchinh@bkbaohung.com |
| 传真 | 02273618439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.70M |
| 新加坡 | 15 | $105.0K |
| 土耳其 | 2 | $41.9K |
| 越南 | 1 | $38.5K |
| 德国 | 2 | $8.4K |
| 韩国 | 3 | $6.0K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
| 奥地利 | 1 | $755 |
| 印度尼西亚 | 1 | $534 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 225 | $4.17M |
| 中国台湾 | 198 | $3.05M |
| 泰国 | 67 | $1.12M |
| 蒙古 | 38 | $861.3K |
| 美国 | 40 | $646.7K |
| 缅甸 | 37 | $555.4K |
| 中国 | 18 | $380.2K |
| 越南 | 17 | $280.6K |
| 土耳其 | 10 | $209.3K |
| 马来西亚 | 7 | $109.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobake Group Ltd. | 中国香港 | 4 | $1.14M | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Foshan Ruipuhua Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $105.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Tayas Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $41.9K | 糖果、其他含可可食品 |
| Ningbo Yuemeikang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 其他化学制剂 |
| Shanghai D'Angelo Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.6K | 非电烤炉、食品加工机械 |
| Foshan Youngsun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| Baoding Jiali Food Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 热饮食品加热设备、电力控制板 |
| Xinhua Food Machinery Plant | 中国 | 4 | $16.3K | 铝制家用器具、食品机械零件 |
| Shenzhen Oushenghang International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 泵零件、可变电阻器 |
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 126 | $2.53M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| En Maw Trading Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.29M | 其他食品制剂、糖果 |
| Rih Rih Wang Foods Trading Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.16M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Piriya Pul International Ltd. | 泰国 | 61 | $1.00M | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| JellyJelly | 韩国 | 44 | $683.2K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Seven Wonders Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 37 | $555.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| JELLYJELLY | 33 | $545.9K | 其他食品制剂 | |
| Hsiang Chun Food Co., Ltd. | 越南 | 47 | $484.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| H&L WHOLESALE FOOD CORP. | 美国 | 24 | $418.0K | 其他谷物粉、咖啡基制品 |
| Kidswell Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $272.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | BUHLER ASIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $374 |
| 2026-07-08 | 面包面食机械 | Shanghai D'Angelo Industry Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-16 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-05-19 | 皮带输送机 | Sinobake Group Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.8K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.9K |
| 2026-04-10 | 食品香料 | Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.9K |
| 2026-03-10 | 炉用燃烧器 | PT JUPITER MITRA SETIA | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 电力控制板 | PT JUPITER MITRA SETIA | 印度尼西亚 | $534 |
出口(共 743)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Rih Rih Wang Foods Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $543 |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Rih Rih Wang Foods Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | JELSABROSO FOODS PTE. LTD. | — | $17.3K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | JELSABROSO FOODS PTE. LTD. | — | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Rih Rih Wang Foods Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Rih Rih Wang Foods Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $337 |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Rih Rih Wang Foods Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $607 |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | — | $15.2K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | — | $1.3K |
| 2026-07-29 | 甜饼干 | WINT NANDAR TRADING CO., LTD | — | $930 |