Brothers Holding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 液化丁烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DầU KHí GLC VIệT NAM
0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$4.90M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315369418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38D5376 |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | BT3, số 11 đường Xuân Diệu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DẦU KHÍ GLC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BROTHERS HOLDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT3, số 11 đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | 02838635495 |
| 邮箱 | glcvietnam2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271113 | 液化丁烷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $4.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.99M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.01M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $695.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $152.2K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.2K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Tongda Yangfan Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $20.2K | 瓦楞纸箱、液化丁烷 |
近期贸易明细
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 液化丁烷 | Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-18 | 液化丁烷 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16.9K |
| 2026-06-17 | 液化丁烷 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $19.7K |
| 2026-06-17 | 液化丁烷 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $34.3K |
| 2026-06-17 | 液化丁烷 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-06-17 | 液化丁烷 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $54.7K |
| 2026-06-17 | 液化丁烷 | Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $52.7K |
| 2026-06-15 | 液化丁烷 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90.9K |
| 2026-06-15 | 液化丁烷 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57.4K |
| 2026-06-15 | 液化丁烷 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89.8K |