Dong Anh MFG Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT MáY BIếN áP TRUYềN TảI MEE
253
进口笔数
2
出口笔数
$11.33M
进口金额
$278.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-15
最近出口
35
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106061404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68T4CTE |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | Số 69, tổ 15, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT MÁY BIẾN ÁP TRUYỀN TẢI MEE |
| 企业英文名称 | MEE POWER TRANSFORMER MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84913518080 |
| 邮箱 | Kinhdoanh@meepower.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 236 | $11.16M |
| 德国 | 10 | $100.9K |
| 美国 | 1 | $31.2K |
| 印度 | 4 | $15.9K |
| 日本 | 1 | $14.0K |
| 瑞典 | 2 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 2 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $272.4K |
| 印度 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & W Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $4.81M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.31M | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $786.1K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Intelligent Energy Tech Ltd. | 中国 | 9 | $640.4K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kang Liyuan Science & Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $361.5K | 压缩木材型材、牛皮纸≥225克 |
| Liaoning XD Xingqi Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $250.2K | 其他纸制品、模制纸浆 |
| Hebei Yachen Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $231.8K | 陶瓷绝缘配件、变压器零件 |
| Huisheng Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $225.6K | 重未涂布纸、纺织纱线筒管 |
| Faxolif Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $175.7K | 其他纸制品、牛皮纸≥225克 |
| Xin Cheng Industry Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $119.6K | 其他手工工具、非陶瓷绝缘配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vang Tat Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $272.4K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Precimeasure Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6.2K | 非钢铁软管、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 模制纸浆 | HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 变压器零件 | BH POWER CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 变压器零件 | BH POWER CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-04-24 | 变压器零件 | BH POWER CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 变压器零件 | BH POWER CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHU YOUBANG RADIATOR CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | CHANGSHU YOUBANG RADIATOR CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 变压器零件 | PRECIMEASURE CONTROLS PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2025-08-15 | 变压器零件 | PRECIMEASURE CONTROLS PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2023-04-27 | 大功率液浸变压器 | VANG TAT MINING O LTD | 老挝 | $272.3K |
| 2023-04-27 | 50-300升容器 | VANG TAT MINING O LTD | 老挝 | $124 |