Dong Anh MFG Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 仪表零件及附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT MáY BIếN áP TRUYềN TảI MEE

253
进口笔数
2
出口笔数
$11.33M
进口金额
$278.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-15
最近出口
35
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $180.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $460.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $487.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $551.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $956.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.23M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $807.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $670.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $622.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $174.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $334.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $458.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $631.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $492.6K · 9 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $113.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $681.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $351.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $402.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $180.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $460.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $487.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $551.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $956.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.23M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $807.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $670.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $622.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $174.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $334.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $458.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $631.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $492.6K · 9 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-09进口 $113.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $681.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $351.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $402.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106061404
企查查编码QVN68T4CTE
成立日期2012-12-13
联系地址Số 69, tổ 15, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT MÁY BIẾN ÁP TRUYỀN TẢI MEE
企业英文名称MEE POWER TRANSFORMER MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84913518080
邮箱Kinhdoanh@meepower.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902890仪表零件及附件
850490变压器零件
480451牛皮纸≥225克
482370模制纸浆
441300压缩木材型材
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
853590其他高压电路装置
854710陶瓷绝缘配件
830710钢铁软管

出口

HS 编码产品
73101050-300升容器
85042310,000kVA以上液浸变压器
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国236$11.16M
德国10$100.9K
美国1$31.2K
印度4$15.9K
日本1$14.0K
瑞典2$4.7K
新加坡1$2.4K
意大利2$1.6K
法国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$272.4K
印度1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & W Engineering & Trading Co., Ltd.中国60$4.81M仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd.中国17$1.31M变压器零件、晶粒取向硅钢板
Xian Qiyuan Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国10$786.1K仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Intelligent Energy Tech Ltd.中国9$640.4K仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓
Kang Liyuan Science & Technology (Tianjin) Co., Ltd.中国14$361.5K压缩木材型材、牛皮纸≥225克
Liaoning XD Xingqi Electric Material Co., Ltd.中国13$250.2K其他纸制品、模制纸浆
Hebei Yachen Electric Co., Ltd.中国11$231.8K陶瓷绝缘配件、变压器零件
Huisheng Group Co., Ltd.中国13$225.6K重未涂布纸、纺织纱线筒管
Faxolif Industries Pte. Ltd.新加坡12$175.7K其他纸制品、牛皮纸≥225克
Xin Cheng Industry Material Co., Ltd.中国14$119.6K其他手工工具、非陶瓷绝缘配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vang Tat Mining Co., Ltd.老挝1$272.4K钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件
Precimeasure Controls Pvt. Ltd.印度1$6.2K非钢铁软管、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28模制纸浆HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD中国$4.8K
2026-04-28模制纸浆HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.6K
2026-04-28模制纸浆HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD中国$4.8K
2026-04-28模制纸浆HANGZHOU KUANKE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.6K
2026-04-24变压器零件BH POWER CO LTD中国$35.3K
2026-04-24变压器零件BH POWER CO LTD中国$35.3K
2026-04-24变压器零件BH POWER CO LTD中国$6.6K
2026-04-24变压器零件BH POWER CO LTD中国$6.6K
2026-04-23阀门龙头CHANGSHU YOUBANG RADIATOR CO LTD中国$7.5K
2026-04-23阀门龙头CHANGSHU YOUBANG RADIATOR CO LTD中国$7.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15变压器零件PRECIMEASURE CONTROLS PRIVATE LTD印度$4.7K
2025-08-15变压器零件PRECIMEASURE CONTROLS PRIVATE LTD印度$1.6K
2023-04-27大功率液浸变压器VANG TAT MINING O LTD老挝$272.3K
2023-04-2750-300升容器VANG TAT MINING O LTD老挝$124

相关企业 · 同类产品

Dong Anh MFG Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →