GBSE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GBSE
178
进口笔数
27
出口笔数
$2.90M
进口金额
$94.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107829897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A0WQW9 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa Vinata2B, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GBSE |
| 企业英文名称 | GBSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa Vinata2B, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842463283031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 45 | $942.2K |
| 法国 | 49 | $762.4K |
| 中国 | 49 | $515.5K |
| 丹麦 | 11 | $477.1K |
| 斯洛文尼亚 | 13 | $120.1K |
| 德国 | 13 | $62.6K |
| 保加利亚 | 7 | $21.7K |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $59.9K |
| 越南 | 21 | $29.9K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Meters S.r.l. | 意大利 | 45 | $942.2K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $837.5K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Omeax Sarl | 法国 | 50 | $748.7K | 安全阀、减压阀 |
| A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL | 中国香港 | 5 | $112.5K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Omeax Sas | 法国 | 6 | $74.1K | 减压阀、安全阀 |
| OMEAX (Shanghai) Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 18 | $73.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| OMEAX S.A.R.L. | 中国 | 3 | $56.8K | 减压阀 |
| Guangzhou Omeax Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.7K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Shanghai Fuqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Bayards A S | 法国 | 2 | $1.5K | 阀门龙头、安全阀 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMEAX CO LTD | 中国香港 | 2 | $59.9K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $32.8K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| B Meters S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.2K | 仪表零件及附件、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $198 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | B METERS SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $954 |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | B METERS SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $198 |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $954 |
| 2026-04-27 | 液体计量表 | B METERS SRL | 意大利 | $1.1K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $538 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $538 |
| 2025-12-23 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $538 |
| 2025-12-23 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $537 |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $537 |
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-03 | 非轻质石油 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $537 |