GBSE Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 减压阀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GBSE

178
进口笔数
27
出口笔数
$2.90M
进口金额
$94.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $357.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.6K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $593 · 1 笔2024-02进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $104.8K · 7 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $41.7K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $28.8K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $93.3K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $123.1K · 11 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-11进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $27.6K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $570 · 1 笔2025-03进口 $64.8K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.5K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $357.1K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $111.5K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $956 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.4K · 2 笔出口 $538 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.6K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $593 · 1 笔2024-02进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $104.8K · 7 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $41.7K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $28.8K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $93.3K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $123.1K · 11 笔出口 $33.4K · 2 笔2024-11进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.1K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $27.6K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $570 · 1 笔2025-03进口 $64.8K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.5K · 7 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $357.1K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $111.5K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $956 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.4K · 2 笔出口 $538 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107829897
企查查编码QVN5A0WQW9
成立日期2017-05-08
联系地址Tầng 4 Tòa Vinata2B, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GBSE
企业英文名称GBSE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 Tòa Vinata2B, Số 289 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842463283031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848110减压阀
848140安全阀
902820液体计量表
848180阀门龙头
902890仪表零件及附件
841950工业热交换器
903180其他测量仪器
848190阀门零件
85011037.5瓦以下电机
730722不锈钢管件

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
271019非轻质石油
848180阀门龙头
85011037.5瓦以下电机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利45$942.2K
法国49$762.4K
中国49$515.5K
丹麦11$477.1K
斯洛文尼亚13$120.1K
德国13$62.6K
保加利亚7$21.7K
马来西亚1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$59.9K
越南21$29.9K
意大利2$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B Meters S.r.l.意大利45$942.2K液体计量表、仪表零件及附件
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡39$837.5K阀门龙头、静止变流器
Omeax Sarl法国50$748.7K安全阀、减压阀
A. O. SMITH HOLDINGS (BARBADOS) SRL中国香港5$112.5K过滤净化器零件、水净化机械
Omeax Sas法国6$74.1K减压阀、安全阀
OMEAX (Shanghai) Flow Control Co., Ltd.中国18$73.1K阀门龙头、阀门零件
OMEAX S.A.R.L.中国3$56.8K减压阀
Guangzhou Omeax Trading Co., Ltd.中国3$45.7K不锈钢管件、阀门龙头
Shanghai Fuqi Industrial Co., Ltd.中国2$7.7K阀门龙头、阀门零件
Bayards A S法国2$1.5K阀门龙头、安全阀

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OMEAX CO LTD中国香港2$59.9K阀门龙头、37.5瓦以下电机
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南23$32.8K照相机零件、处理器及控制器
B Meters S.r.l.意大利2$2.2K仪表零件及附件、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$21.0K
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$198
2026-04-27其他测量仪器B METERS SRL意大利$1.5K
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$954
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$21.0K
2026-04-27其他测量仪器B METERS SRL意大利$1.5K
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$198
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$1.1K
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$954
2026-04-27液体计量表B METERS SRL意大利$1.1K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$538
2025-12-25非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$553
2025-12-25非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$538
2025-12-23非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$538
2025-12-23非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$553
2025-11-25非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2025-11-25非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$537
2025-11-21非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$537
2025-11-21非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2025-10-03非轻质石油RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$537

相关企业 · 同类产品

GBSE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →