Tan Phat Equipment Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,807 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị TâN PHáT
- 邮箱40,452
- Facebook1
- YouTube1
1,807
进口笔数
64
出口笔数
$84.20M
进口金额
$6.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
380
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100981927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3HNNR8 |
| 成立日期 | 2006-02-15 |
| 联系地址 | Số 189 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189 Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842433916161 |
| 邮箱 | tanphatetek.jsc@gmail.com |
| 传真 | +842433910546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,090亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846792 | 气动工具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,096 | $70.54M |
| 意大利 | 298 | $3.54M |
| 中国台湾 | 198 | $2.67M |
| 德国 | 95 | $2.30M |
| 法国 | 62 | $1.29M |
| 韩国 | 95 | $1.25M |
| 瑞典 | 25 | $673.8K |
| 日本 | 106 | $568.8K |
| 印度 | 48 | $528.3K |
| 捷克 | 10 | $154.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $5.44M |
| 印度尼西亚 | 6 | $867.0K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $204.2K |
| 中国 | 5 | $152.5K |
| 越南 | 13 | $150.6K |
| 老挝 | 4 | $109.8K |
| 韩国 | 5 | $19.5K |
| 德国 | 4 | $18.5K |
| 日本 | 1 | $16.1K |
| 意大利 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 380)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yayi Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 96 | $33.73M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.71M | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Nexion S.p.A. | 意大利 | 69 | $1.58M | 功能机器零件、其他功能机器 |
| MING LURN PRECISION MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 32 | $1.28M | 其他测量仪器、液压车辆千斤顶 |
| Wuhu Gaochang Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.12M | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| JONNESWAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 33 | $620.5K | 其他手工工具、非旋转气动手工具 |
| Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $530.9K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
| Beta Utensili S.p.A. | 意大利 | 56 | $290.2K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| GYS SAS | 法国 | 23 | $285.2K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| TEXA S.p.A. | 意大利 | 28 | $192.0K | 其他功能机器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Auto India Private Ltd. | 印度 | 12 | $4.33M | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $1.22M | 电动车、车身零件 |
| VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $758.7K | 机床零件及夹具、其他功能机器 |
| Ceer National Automotive Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $204.2K | 车辆保险杠及零件、其他车辆零件 |
| Beijing Taichengxin Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.3K | 车桥及零件 |
| Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $109.8K | 电动车、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Deprag Schulz GmbH & Co. | 德国 | 3 | $12.6K | 电力控制板、气动工具零件 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Koeng Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.9K | 电力控制板、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,807)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件及夹具 | AHS PRUFTECHNIK (A U H SCHNEIDER GMBH & CO KG) | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非自动电阻焊机 | TECNA S.P.A | 意大利 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 切片机零件 | KOENG CO LTD | 韩国 | $270 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | KOENG CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 切片机零件 | KOENG CO LTD | 韩国 | $810 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KOENG CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-04-16 | 机床零件及夹具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $118.2K |
| 2026-04-16 | 机床零件及夹具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $70.4K |
| 2026-04-06 | 机床零件及夹具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $41.7K |
| 2026-04-06 | 机床零件及夹具 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $32.4K |
| 2026-04-06 | 机床零件及夹具 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $28.5K |
| 2026-04-05 | 其他车辆 | VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $193.5K |