Tan Phat Equipment Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,807 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THIếT Bị TâN PHáT

1,807
进口笔数
64
出口笔数
$84.20M
进口金额
$6.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
380
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.8K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.1K · 32 笔出口 $91.7K · 2 笔2023-11进口 $531.8K · 39 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $362.3K · 40 笔出口 $751 · 1 笔2024-01进口 $171.8K · 22 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $391.5K · 21 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $303.4K · 44 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $181.7K · 29 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-05进口 $567.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $417.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.79M · 45 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-08进口 $641.1K · 41 笔出口 $237.3K · 4 笔2024-09进口 $1.45M · 52 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-10进口 $1.34M · 42 笔出口 $518.0K · 1 笔2024-11进口 $876.1K · 49 笔出口 $2.25M · 2 笔2024-12进口 $2.82M · 59 笔出口 $466.0K · 2 笔2025-01进口 $848.5K · 44 笔出口 $558.4K · 1 笔2025-02进口 $4.57M · 43 笔出口 $290.5K · 2 笔2025-03进口 $13.77M · 91 笔出口 $284 · 1 笔2025-04进口 $13.30M · 67 笔出口 $627 · 1 笔2025-05进口 $1.15M · 58 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-06进口 $877.3K · 52 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-07进口 $993.6K · 53 笔出口 $158.2K · 3 笔2025-08进口 $3.53M · 59 笔出口 $193.0K · 1 笔2025-09进口 $2.96M · 49 笔出口 $502.4K · 2 笔2025-10进口 $834.4K · 49 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-11进口 $576.1K · 51 笔出口 $235.7K · 3 笔2025-12进口 $917.2K · 63 笔出口 $373.3K · 5 笔2026-01进口 $921.8K · 44 笔出口 $176.1K · 2 笔2026-02进口 $407.4K · 36 笔出口 $70.7K · 1 笔2026-03进口 $527.1K · 38 笔出口 $101.4K · 2 笔2026-04进口 $4.58M · 32 笔出口 $486.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $290.8K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.1K · 32 笔出口 $91.7K · 2 笔2023-11进口 $531.8K · 39 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $362.3K · 40 笔出口 $751 · 1 笔2024-01进口 $171.8K · 22 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $391.5K · 21 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-03进口 $303.4K · 44 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $181.7K · 29 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-05进口 $567.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $417.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.79M · 45 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-08进口 $641.1K · 41 笔出口 $237.3K · 4 笔2024-09进口 $1.45M · 52 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-10进口 $1.34M · 42 笔出口 $518.0K · 1 笔2024-11进口 $876.1K · 49 笔出口 $2.25M · 2 笔2024-12进口 $2.82M · 59 笔出口 $466.0K · 2 笔2025-01进口 $848.5K · 44 笔出口 $558.4K · 1 笔2025-02进口 $4.57M · 43 笔出口 $290.5K · 2 笔2025-03进口 $13.77M · 91 笔出口 $284 · 1 笔2025-04进口 $13.30M · 67 笔出口 $627 · 1 笔2025-05进口 $1.15M · 58 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-06进口 $877.3K · 52 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-07进口 $993.6K · 53 笔出口 $158.2K · 3 笔2025-08进口 $3.53M · 59 笔出口 $193.0K · 1 笔2025-09进口 $2.96M · 49 笔出口 $502.4K · 2 笔2025-10进口 $834.4K · 49 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-11进口 $576.1K · 51 笔出口 $235.7K · 3 笔2025-12进口 $917.2K · 63 笔出口 $373.3K · 5 笔2026-01进口 $921.8K · 44 笔出口 $176.1K · 2 笔2026-02进口 $407.4K · 36 笔出口 $70.7K · 1 笔2026-03进口 $527.1K · 38 笔出口 $101.4K · 2 笔2026-04进口 $4.58M · 32 笔出口 $486.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0100981927
企查查编码QVNX3HNNR8
成立日期2006-02-15
联系地址Số 189 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TÂN PHÁT
企业英文名称TAN PHAT EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 189 Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842433916161
邮箱tanphatetek.jsc@gmail.com
传真+842433910546
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,090亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
842542液压车辆千斤顶
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
853710电力控制板
820600手工工具套装
820559其他手工工具
846719非旋转气动手工具
903190测量仪器零件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
903180其他测量仪器
271019非轻质石油
842542液压车辆千斤顶
846711气动旋转手动工具
846719非旋转气动手工具
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
846792气动工具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,096$70.54M
意大利298$3.54M
中国台湾198$2.67M
德国95$2.30M
法国62$1.29M
韩国95$1.25M
瑞典25$673.8K
日本106$568.8K
印度48$528.3K
捷克10$154.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度20$5.44M
印度尼西亚6$867.0K
沙特阿拉伯3$204.2K
中国5$152.5K
越南13$150.6K
老挝4$109.8K
韩国5$19.5K
德国4$18.5K
日本1$16.1K
意大利2$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 380)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Yayi Intelligent Equipment Co., Ltd.中国96$33.73M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co., Ltd.中国46$1.71M液压车辆千斤顶、车库千斤顶
Nexion S.p.A.意大利69$1.58M功能机器零件、其他功能机器
MING LURN PRECISION MACHINE CO LTD中国台湾32$1.28M其他测量仪器、液压车辆千斤顶
Wuhu Gaochang Hydraulic Technology Co., Ltd.中国39$1.12M液压车辆千斤顶、车库千斤顶
JONNESWAY ENTERPRISE CO LTD中国台湾33$620.5K其他手工工具、非旋转气动手工具
Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd.中国28$530.9K液压车辆千斤顶、其他钢铁制品
Beta Utensili S.p.A.意大利56$290.2K不可调扳手、钳子镊子
GYS SAS法国23$285.2K焊接机零件、自动电阻焊机
TEXA S.p.A.意大利28$192.0K其他功能机器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VinFast Auto India Private Ltd.印度12$4.33M车身零件、其他车辆零件
PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚8$1.22M电动车、车身零件
VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度6$758.7K机床零件及夹具、其他功能机器
Ceer National Automotive Co.沙特阿拉伯3$204.2K车辆保险杠及零件、其他车辆零件
Beijing Taichengxin Digital Technology Co., Ltd.中国2$112.3K车桥及零件
Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝4$109.8K电动车、其他塑料制品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南4$106.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Deprag Schulz GmbH & Co.德国3$12.6K电力控制板、气动工具零件
Almine Vietnam Co., Ltd.越南3$5.2K非轻质石油、未锻轧铝合金
Koeng Co., Ltd.韩国3$4.9K电力控制板、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 1,807)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件及夹具AHS PRUFTECHNIK (A U H SCHNEIDER GMBH & CO KG)德国$1.3K
2026-04-28非自动电阻焊机TECNA S.P.A意大利$8.3K
2026-04-28其他钢铁制品JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$16.5K
2026-04-28其他钢铁制品JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$16.5K
2026-04-28药芯焊丝TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD中国$6.6K
2026-04-28其他钢铁结构体JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$17.3K
2026-04-28药芯焊丝TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD中国$18.2K
2026-04-28药芯焊丝TIANJIN WODON WEAR RESISTANT MATERIAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-28其他钢铁制品JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$16.5K
2026-04-28其他钢铁制品JIANGSU YAYI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$16.5K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22切片机零件KOENG CO LTD韩国$270
2026-04-22带接头绝缘电线KOENG CO LTD韩国$1.0K
2026-04-22切片机零件KOENG CO LTD韩国$810
2026-04-22电力控制板KOENG CO LTD韩国$120
2026-04-16机床零件及夹具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$118.2K
2026-04-16机床零件及夹具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$70.4K
2026-04-06机床零件及夹具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$41.7K
2026-04-06机床零件及夹具VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$32.4K
2026-04-06机床零件及夹具PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$28.5K
2026-04-05其他车辆VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LTD印度$193.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Equipment Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →