EBRACO International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EBRACO INTERNATIONAL
12
进口笔数
360
出口笔数
$49.8K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317278526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M9PSBF |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | 62 Đường số 64, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EBRACO INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | EBRACO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường số 64, Khu phố 14, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0832338000 |
| 邮箱 | Johntay@ebraco.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 380210 | 活性碳 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $49.6K |
| 芬兰 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 359 | $1.18M |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Kangsea Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.9K | 其他风扇、阀门龙头 |
| Hengrui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Hengrui Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Shenzhen Teren Control Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $537 | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Eagle Filters Oy | 芬兰 | 1 | $260 | 气体过滤机械、发动机空气滤清器 |
| Jiangsu YC Air-Frame & Purifying Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $319.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $268.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 24 | $128.8K | 已装配物镜、印刷电路 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 42 | $64.6K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $46.5K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 39 | $36.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $33.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 28 | $19.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 21 | $13.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 贱金属铰链 | SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD. | 中国 | $983 |
| 2026-02-13 | 其他风扇 | HENGRUI CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 其他风扇 | HENGRUI CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-13 | 其他风扇 | HENGRUI CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-13 | 其他风扇 | HENGRUI CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-30 | 压力测量仪 | SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-30 | 其他测量仪器 | SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 贱金属铰链 | SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 其他风扇 | SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-28 | 液体气体测量仪 | Shenzhen Teren Control Technology Co. Ltd. | 中国 | $537 |
出口(共 360)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $319 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65 |