EBRACO International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 360 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EBRACO INTERNATIONAL

12
进口笔数
360
出口笔数
$49.8K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $48.0K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 15 笔2025-05进口 $42 · 1 笔出口 $79.7K · 9 笔2025-06进口 $13.0K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $17.3K · 10 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $21.6K · 6 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $28.1K · 8 笔2026-03进口 $983 · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $48.0K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 15 笔2025-05进口 $42 · 1 笔出口 $79.7K · 9 笔2025-06进口 $13.0K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $17.3K · 10 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 6 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $21.6K · 6 笔2026-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $28.1K · 8 笔2026-03进口 $983 · 1 笔出口 $11.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0317278526
企查查编码QVN2M9PSBF
成立日期2022-05-06
联系地址62 Đường số 64, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EBRACO INTERNATIONAL
企业英文名称EBRACO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Đường số 64, Khu phố 14, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0832338000
邮箱Johntay@ebraco.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
830210贱金属铰链
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
851718其他电话机

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
560122人造纤维絮胎
380210活性碳
591190其他工业用纺织品
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$49.6K
芬兰1$260

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南359$1.18M
马来西亚1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Kangsea Engineering Co., Ltd.中国6$30.9K其他风扇、阀门龙头
Hengrui Co., Ltd.中国1$13.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Hengrui Co., Ltd.中国2$5.0K其他风扇、37.5瓦以下电机
Shenzhen Teren Control Technology Co. Ltd.中国香港1$537压力测量仪、液体气体测量仪
Eagle Filters Oy芬兰1$260气体过滤机械、发动机空气滤清器
Jiangsu YC Air-Frame & Purifying Co., Ltd.中国1$42其他塑料制品、过滤净化器零件

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南31$319.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南35$268.8K其他塑料制品、其他电子IC
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南24$128.8K已装配物镜、印刷电路
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南42$64.6K镀膜玻璃片、木托盘
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南38$46.5K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南39$36.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$33.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南14$28.9K其他塑料制品、其他电子IC
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南28$19.7K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南21$13.8K其他塑料制品、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25贱金属铰链SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD.中国$983
2026-02-13其他风扇HENGRUI CO., LTD中国$1.9K
2026-02-13其他风扇HENGRUI CO., LTD中国$3.4K
2026-02-13其他风扇HENGRUI CO., LTD中国$2.5K
2026-02-13其他风扇HENGRUI CO., LTD中国$5.3K
2026-01-30压力测量仪SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD.中国$8.0K
2026-01-30其他测量仪器SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD.中国$1.2K
2026-01-30贱金属铰链SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD.中国$2.5K
2025-12-15其他风扇SUZHOU KANGSEA ENGINEERING CO.,LTD.中国$3.4K
2025-08-28液体气体测量仪Shenzhen Teren Control Technology Co. Ltd.中国$537

出口(共 360)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25过滤净化器零件GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$104
2026-04-25过滤净化器零件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$20
2026-04-25过滤净化器零件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$210
2026-04-25过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$238
2026-04-25过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$386
2026-04-25过滤净化器零件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$175
2026-04-25过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$3.4K
2026-04-25过滤净化器零件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$319
2026-04-25过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$238
2026-04-25过滤净化器零件GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD越南$65

相关企业 · 同类产品

EBRACO International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →