Vina Steel HN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 镀铝锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA STEEL HN
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$467.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102048789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ341YR8 |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | Lô G4, Đường số 8, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA STEEL HN |
| 企业英文名称 | VINA STEEL HN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, Khu 1A, Đường số 01, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02723655805 |
| 邮箱 | vinasteel.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $310.2K |
| 俄罗斯 | 5 | $157.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $271.0K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| LLC Tehsnab | 俄罗斯 | 3 | $106.6K | 镀铝锌钢板、镀锌钢丝 |
| Tekhsnab | 俄罗斯 | 2 | $50.9K | 镀锌钢带、非不锈钢对焊管件 |
| SS Supply All Kind of Steels | 柬埔寨 | 1 | $39.2K | 变形钢筋、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 未涂层钢线 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2026-07-27 | 镀锌钢丝 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $53.9K |
| 2026-07-01 | 未涂层钢线 | SS Supply All Kind of Steels | 柬埔寨 | $39.2K |
| 2026-06-26 | 镀锌钢丝 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52.8K |
| 2026-06-17 | 未涂层钢线 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $54.5K |
| 2026-06-17 | 镀锌钢丝 | HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | $79.8K |
| 2026-01-24 | 镀铝锌钢板 | LLC Tehsnab | 俄罗斯 | $20.9K |
| 2026-01-24 | 镀铝锌钢板 | LLC Tehsnab | 俄罗斯 | $43.0K |
| 2024-09-26 | 镀铝锌钢板 | Tekhsnab | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2024-09-26 | 镀铝锌钢板 | Tekhsnab | 俄罗斯 | $22.1K |