SKVN International Human Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 鲜冷军曹鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TOàN THắNG
84
进口笔数
1
出口笔数
$4.00M
进口金额
$15.0K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2023-08-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109763793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEF63VW |
| 成立日期 | 2021-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 1F số 117 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ECO GLOBAL |
| 企业英文名称 | TOAN THANG TRADING PROMOTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1F số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84778895862 |
| 邮箱 | Xnk.eco.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030246 | 鲜冷军曹鱼 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $4.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.09M | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.92M | 冻罗非鱼片、其他鲜鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1000503695 Ontario Inc. | 加拿大 | 1 | $15.0K | 9mm以上MDF板、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 鲜冷军曹鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-06-26 | 其他鲜鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2024-06-26 | 其他鲜鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-26 | 其他鲜鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-06-26 | 其他鲜鱼 | GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-06-25 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-25 | 鲜冷军曹鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-06-25 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-06-25 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-06-25 | 其他鲜鱼 | ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 其他木家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $853 |
| 2023-08-29 | 其他木家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $625 |
| 2023-08-29 | 可调转椅 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $250 |
| 2023-08-29 | 其他木家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $663 |
| 2023-08-29 | 其他木家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $1.2K |
| 2023-08-29 | 其他木家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $634 |
| 2023-08-29 | 其他木家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $516 |
| 2023-08-29 | 藤柳家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $250 |
| 2023-08-29 | 厚中密纤维板 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $1.0K |
| 2023-08-29 | 其他木家具 | 1000503695 ONTARIO INC | 加拿大 | $519 |