SKVN International Human Supply Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 鲜冷军曹鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TOàN THắNG

84
进口笔数
1
出口笔数
$4.00M
进口金额
$15.0K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2023-08-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $576.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $300.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $851.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $532.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $644.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $576.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $300.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $851.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $532.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $644.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.10M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109763793
企查查编码QVNNEF63VW
成立日期2021-10-04
联系地址Tầng 1F số 117 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ECO GLOBAL
企业英文名称TOAN THANG TRADING PROMOTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1F số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84778895862
邮箱Xnk.eco.coltd@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030246鲜冷军曹鱼
030289其他鲜鱼

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
691010瓷制卫生洁具
741820铜卫浴器具
848180阀门龙头
940139可调转椅
940360其他木家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$4.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd.中国48$2.09M其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Guangdong Gourmet Aquatic Products Co., Ltd.中国36$1.92M冻罗非鱼片、其他鲜鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1000503695 Ontario Inc.加拿大1$15.0K9mm以上MDF板、瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-26鲜冷军曹鱼GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$34.5K
2024-06-26其他鲜鱼GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$26.3K
2024-06-26其他鲜鱼GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$3.8K
2024-06-26其他鲜鱼GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$5.3K
2024-06-26其他鲜鱼GUANGDONG GOURMET AQUATIC PRODUCTS CO LTD中国$12.8K
2024-06-25其他鲜鱼ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD中国$4.4K
2024-06-25鲜冷军曹鱼ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD中国$31.3K
2024-06-25其他鲜鱼ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD中国$14.4K
2024-06-25其他鲜鱼ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD中国$24.6K
2024-06-25其他鲜鱼ZHANJIANG ALL CARE BIOLOGY CO LTD中国$3.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29其他木家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$853
2023-08-29其他木家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$625
2023-08-29可调转椅1000503695 ONTARIO INC加拿大$250
2023-08-29其他木家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$663
2023-08-29其他木家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$1.2K
2023-08-29其他木家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$634
2023-08-29其他木家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$516
2023-08-29藤柳家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$250
2023-08-29厚中密纤维板1000503695 ONTARIO INC加拿大$1.0K
2023-08-29其他木家具1000503695 ONTARIO INC加拿大$519

相关企业 · 同类产品

SKVN International Human Supply Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →