Minh Huy LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HUY LS
278
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJBH0M9 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Số 119, Đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HUY LS |
| 企业英文名称 | MINH HUY LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119, Đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0966393633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030246 | 鲜冷军曹鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $4.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.34M | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Hanshou Sanjian Aquatic Food Co., Ltd. | 中国 | 61 | $908.7K | 活鲜蟹、活爬行动物 |
| Guangxi Juyuan Fisheries Co., Ltd. | 中国 | 19 | $635.8K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Xiamen Yu Min Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $222.9K | 牡蛎、活鲜蟹 |
| Guangxi Dongxing Yingqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $205.2K | 其他活鱼 |
| Zhongshan Zhongmiao Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.2K | 其他活鱼 |
| Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.7K | 其他活鱼 |
| Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $119.5K | 牡蛎 |
| Guangxi Dongxing Shunchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.6K | 其他活鱼 |
| Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.1K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他活鱼 | GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-02-27 | 其他活鱼 | GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-02-20 | 其他活鱼 | GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-02-13 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN ZHONGMIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-02-11 | 其他活鱼 | GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-02-11 | 其他活鱼 | GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-02-08 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN ZHONGMIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-02-06 | 其他活鱼 | ZHONGSHAN ZHONGMIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-02-06 | 其他活鱼 | GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2025-01-27 | 其他活鱼 | GUANGXI NANNING JIASHAN FISHERY CO LTD | 中国 | $30.0K |