Minh Huy LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH HUY LS

278
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $590.6K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $535.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $153.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $496.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $590.6K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $402.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $578.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $289.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $195.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $535.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $153.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $496.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $590.6K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $402.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $578.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $289.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900897809
企查查编码QVNQJBH0M9
成立日期2023-09-25
联系地址Số 119, Đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HUY LS
企业英文名称MINH HUY LS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 119, Đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0966393633
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030199其他活鱼
030633活鲜蟹
030711牡蛎
030246鲜冷军曹鱼
030712冻牡蛎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国278$4.14M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd.中国88$1.34M其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Hanshou Sanjian Aquatic Food Co., Ltd.中国61$908.7K活鲜蟹、活爬行动物
Guangxi Juyuan Fisheries Co., Ltd.中国19$635.8K其他活鱼、活鳗鱼
Xiamen Yu Min Import & Export Co., Ltd.中国37$222.9K牡蛎、活鲜蟹
Guangxi Dongxing Yingqi International Trade Co., Ltd.中国12$205.2K其他活鱼
Zhongshan Zhongmiao Agricultural Technology Co., Ltd.中国7$159.2K其他活鱼
Guangxi Dongxing Yuanlin Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$133.7K其他活鱼
Zhangzhou Dongshan Zhonghe Food Trade Co., Ltd.中国14$119.5K牡蛎
Guangxi Dongxing Shunchang Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$97.6K其他活鱼
Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd.中国8$86.1K其他活鱼、活鳗鱼

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-28其他活鱼GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD中国$28.0K
2025-02-27其他活鱼GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD中国$28.0K
2025-02-20其他活鱼GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD中国$28.0K
2025-02-13其他活鱼ZHONGSHAN ZHONGMIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$23.4K
2025-02-11其他活鱼GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD中国$15.0K
2025-02-11其他活鱼GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD中国$24.0K
2025-02-08其他活鱼ZHONGSHAN ZHONGMIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$23.4K
2025-02-06其他活鱼ZHONGSHAN ZHONGMIAO AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD中国$23.4K
2025-02-06其他活鱼GUANGXI JUYUAN FISHERIES CO LTD中国$96.0K
2025-01-27其他活鱼GUANGXI NANNING JIASHAN FISHERY CO LTD中国$30.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Huy LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →