Hai Hoang Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN HảI HOàNG
7
进口笔数
183
出口笔数
$677.7K
进口金额
$15.47M
出口金额
2024-06-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317719604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKNQD7J |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | 18 Đường số 1, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN HẢI HOÀNG |
| 企业英文名称 | HAI HOANG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường số 1, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842862509751 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $496.6K |
| 秘鲁 | 2 | $181.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $12.98M |
| 中国 | 28 | $2.19M |
| 韩国 | 2 | $97.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Haizhou Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $496.6K | 加工墨鱼鱿鱼、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Corp. Oracion de Ingenieria de Refrigeracion S.R.L. | 秘鲁 | 1 | $92.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Corp de Ingenieria de Refrigeracion S.R.L. | 秘鲁 | 1 | $88.9K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Yaojing Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $5.11M | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Xiang Da Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 43 | $2.58M | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Xiang Da Import-Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.71M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongxing City Baochen Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $903.6K | 其他冷冻鱼、冷冻章鱼 |
| Dongxing City Baochen Import-Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $889.6K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongxing City Xiangda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $566.1K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dong Xing City Gui Heng Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $389.8K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Zhenglong Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $325.9K | 其他冷冻鱼 |
| Zhoushan Changlong International Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $218.9K | 其他冷冻鱼 |
| Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 5 | $195.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 加工墨鱼鱿鱼 | ZHOUSHAN HAIZHOU AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $99.8K |
| 2024-06-06 | 加工墨鱼鱿鱼 | ZHOUSHAN HAIZHOU AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $99.8K |
| 2024-05-17 | 加工墨鱼鱿鱼 | ZHOUSHAN HAIZHOU AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $99.8K |
| 2024-05-08 | 加工墨鱼鱿鱼 | ZHOUSHAN HAIZHOU AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $99.8K |
| 2024-04-17 | 加工墨鱼鱿鱼 | ZHOUSHAN HAIZHOU AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $97.2K |
| 2023-10-12 | 加工墨鱼鱿鱼 | CORP ORACION DE INGENIERIA DE REFRIGERACION S R L | 秘鲁 | $956 |
| 2023-10-12 | 加工墨鱼鱿鱼 | CORP ORACION DE INGENIERIA DE REFRIGERACION S.R.L | 秘鲁 | $13.3K |
| 2023-10-12 | 加工墨鱼鱿鱼 | CORP ORACION DE INGENIERIA DE REFRIGERACION S.R.L | 秘鲁 | $13.1K |
| 2023-10-12 | 加工墨鱼鱿鱼 | CORP ORACION DE INGENIERIA DE REFRIGERACION S.R.L | 秘鲁 | $62.6K |
| 2023-10-12 | 加工墨鱼鱿鱼 | CORP ORACION DE INGENIERIA DE REFRIGERACION S R L | 秘鲁 | $357 |
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $36.5K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $40.5K |
| 2026-03-24 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $27.8K |
| 2026-03-24 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $19.6K |
| 2026-03-22 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $31.0K |
| 2026-03-15 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $40.6K |
| 2025-12-17 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2025-11-11 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $121.5K |
| 2025-09-16 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $126.5K |
| 2024-11-01 | 其他冷冻鱼 | DONGXING CITY XIANG DA IM EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $32.6K |