Hai Van Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 环氧树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sơn Hải Vân
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306051611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQHJM3Y |
| 成立日期 | 2008-09-10 |
| 联系地址 | 45/5 Phạm Viết Chánh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | HAI VAN PAINT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/5 Phạm Viết Chánh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842862624100 |
| 邮箱 | info@sonhaivan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 550330 | 丙烯酸短纤 |
| 790310 | 锌粉 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $1.02M |
| 泰国 | 5 | $307.2K |
| 中国 | 12 | $99.7K |
| 英国 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $810.6K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $307.2K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| Hanchang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $205.0K | 锌粉、电动机及零件 |
| MACROMINE INC | 中国台湾 | 3 | $38.6K | 二氧化硅、天然硫酸钡 |
| Changyang Kayier Trading Store | 中国 | 4 | $36.2K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Connell USA | 美国 | 1 | $12.2K | 碳制品、块滑石 |
| Chemine Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 硫酸钡、其他硫酸钠 |
| BMC Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.9K | 其他聚酰胺 |
| Tiantai Jingong Sili Glass Beads Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 玻璃珠及仿制品 |
| Goonvean Fibres Ltd. | 英国 | 3 | $1.2K | 纺织絮胎、聚酯短纤 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 天然硫酸钡 | MACROMINE INC | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-08 | 天然硫酸钡 | MACROMINE INC | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-30 | 玻璃珠及仿制品 | TIANTAI JINGONG SILI GLASS BEADS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他聚酰胺 | BMC Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-21 | 其他聚酰胺 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $40.3K |
| 2026-01-21 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 环氧树脂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2026-01-06 | 天然硫酸钡 | CHANGYANG KAYIER TRADING STORE | 中国 | $9.8K |
| 2025-10-21 | 其他聚酰胺 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $43.4K |
| 2025-10-21 | 其他化学制剂 | KUKDO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $14.7K |