Jia Cheng Vietnam Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY JIA CHENG VIệT NAM
4
进口笔数
4
出口笔数
$20.1K
进口金额
$20.0K
出口金额
2024-04-22
最近进口
2024-05-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703020541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5QP2E4 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Thửa đất 645, Tờ bản đồ số 19, khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY JIA CHENG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Tổ 1, Đường Lương Định Của, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84869542736 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.1K | 鞋靴零件、塑料装饰品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.0K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-22 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2024-04-22 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2024-04-22 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-22 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $638 |
| 2024-04-22 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-04-22 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $789 |
| 2024-04-01 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-04-01 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-03-18 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-03 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $779 |
| 2024-05-03 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2024-05-03 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-03 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $716 |
| 2024-05-03 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-03 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-04-17 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2024-03-28 | 塑料装饰品 | Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |