Ocimi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OCIMI VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$320.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109482182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9W15C3 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 19D, Ngõ 180 Nam Dư, tổ 19, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OCIMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OCIMI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19D, Ngõ 180 Nam Dư, tổ 19, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84972445379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $320.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $83.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.1K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.5K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangdong OPK Smart Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.3K | 金属建筑配件、家具配件 |
| Guangxi Pingxiang Jing Sheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 灌装封口机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-29 | 其他工业用纺织品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $806 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $232 |