New Kids Service Trading Corporation
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ THIếU NHI MớI
94
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310370480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0ED15V |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Samco, Số 326 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾU NHI MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | 38386921 |
| 官网 | www.tiniworld.com |
| 传真 | 38379412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 610120 | 棉针织外套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.56M |
| 越南 | 21 | $192.0K |
| 柬埔寨 | 17 | $135.7K |
| 德国 | 1 | $72.0K |
| 缅甸 | 14 | $66.8K |
| 孟加拉国 | 16 | $50.2K |
| 印度 | 17 | $47.9K |
| 泰国 | 16 | $41.1K |
| 印度尼西亚 | 8 | $14.2K |
| 日本 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The William Carter Co. | 中国 | 17 | $467.9K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Nanjing Pegasus Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $358.1K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Hasbro International Trading B.V. | 中国 | 5 | $289.6K | 玩具模型、牙科造型制剂 |
| ZURU Inc. | 中国 | 6 | $216.8K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| ad50c644bed41e59f7bc1bd3d812a412 | 4 | $107.9K | ||
| Jadestar Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.1K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Dorel Netherlands | 荷兰 | 4 | $49.9K | 婴儿车、其他座椅 |
| Shenzhen Porray Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.9K | 智能卡 |
| Skip Hop, Inc. | 中国 | 4 | $17.4K | 塑料餐具、塑料卫浴器具 |
| The William Carter Co. | 泰国 | 5 | $3.6K | 婴儿棉针织品、婴儿棉服 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 婴儿棉服 | THE WILLIAM CARTER CO | 孟加拉国 | $2.1K |
| 2024-08-23 | 婴儿纺织服装 | THE WILLIAM CARTER CO | 越南 | $137 |
| 2024-08-23 | 婴儿棉针织品 | THE WILLIAM CARTER CO | 越南 | $489 |
| 2024-08-23 | 婴儿棉针织品 | THE WILLIAM CARTER CO | 印度 | $400 |
| 2024-08-23 | 婴儿棉针织品 | THE WILLIAM CARTER CO | 印度 | $594 |
| 2024-08-23 | 婴儿纺织服装 | THE WILLIAM CARTER CO | 孟加拉国 | $660 |
| 2024-08-23 | 婴儿纺织服装 | THE WILLIAM CARTER CO | 印度 | $326 |
| 2024-08-23 | 婴儿棉针织品 | THE WILLIAM CARTER CO | 柬埔寨 | $464 |
| 2024-08-23 | 婴儿棉针织品 | THE WILLIAM CARTER CO | 越南 | $641 |
| 2024-08-23 | 婴儿棉针织品 | THE WILLIAM CARTER CO | 柬埔寨 | $464 |