New Kids Service Trading Corporation

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ THIếU NHI MớI

94
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-23
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.6K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $296.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $296.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $159.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310370480
企查查编码QVND0ED15V
成立日期2010-10-07
联系地址Tầng 7, Tòa nhà Samco, Số 326 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾU NHI MỚI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
电话38386921
官网www.tiniworld.com
传真38379412
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
611120婴儿棉针织品
610342棉针织裤
610442棉针织连衣裙
611020棉针织服装
611595棉针织鞋袜
610462女棉裤
650500针织头饰
950699其他户外娱乐设备
610120棉针织外套

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$1.56M
越南21$192.0K
柬埔寨17$135.7K
德国1$72.0K
缅甸14$66.8K
孟加拉国16$50.2K
印度17$47.9K
泰国16$41.1K
印度尼西亚8$14.2K
日本1$4.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The William Carter Co.中国17$467.9K婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品
Nanjing Pegasus Recreation Equipment Co., Ltd.中国9$358.1K其他户外娱乐设备、其他游乐设施
Hasbro International Trading B.V.中国5$289.6K玩具模型、牙科造型制剂
ZURU Inc.中国6$216.8K玩具模型、塑料家用制品
ad50c644bed41e59f7bc1bd3d812a4124$107.9K
Jadestar Trading Co., Ltd.中国3$59.1K其他木家具、非办公金属家具
Dorel Netherlands荷兰4$49.9K婴儿车、其他座椅
Shenzhen Porray Technology Co., Ltd.中国5$34.9K智能卡
Skip Hop, Inc.中国4$17.4K塑料餐具、塑料卫浴器具
The William Carter Co.泰国5$3.6K婴儿棉针织品、婴儿棉服

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-23婴儿棉服THE WILLIAM CARTER CO孟加拉国$2.1K
2024-08-23婴儿纺织服装THE WILLIAM CARTER CO越南$137
2024-08-23婴儿棉针织品THE WILLIAM CARTER CO越南$489
2024-08-23婴儿棉针织品THE WILLIAM CARTER CO印度$400
2024-08-23婴儿棉针织品THE WILLIAM CARTER CO印度$594
2024-08-23婴儿纺织服装THE WILLIAM CARTER CO孟加拉国$660
2024-08-23婴儿纺织服装THE WILLIAM CARTER CO印度$326
2024-08-23婴儿棉针织品THE WILLIAM CARTER CO柬埔寨$464
2024-08-23婴儿棉针织品THE WILLIAM CARTER CO越南$641
2024-08-23婴儿棉针织品THE WILLIAM CARTER CO柬埔寨$464

相关企业 · 同类产品

New Kids Service Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →