Blue Sky Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA SINH BLUE SKY
8
进口笔数
0
出口笔数
$370.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317802732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHSUS9J |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 12 Đường số 1 Lý Phục Man, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA SINH CHÂU ÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đường số 1 Lý Phục Man, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0983717132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $370.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JointHope Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $138.0K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Shanghai Jointhope Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化钾肥料 |
| L Union (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-27 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $97.5K |
| 2023-10-16 | 片状肥料≤10公斤 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2023-09-28 | 片状肥料≤10公斤 | JOINTHOPE ENTERPRISES LTD | 中国 | $40.5K |
| 2023-09-23 | 片状肥料≤10公斤 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $48.4K |
| 2023-09-05 | 片状肥料≤10公斤 | SHANGHAI JOINTHOPE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2023-09-05 | 片状肥料≤10公斤 | SHANGHAI JOINTHOPE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2023-07-22 | 片状肥料≤10公斤 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-06-21 | 片状肥料≤10公斤 | L UNION (HK) GROUP LTD | 中国 | $40.6K |