Tue Lam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TUệ LâM
3
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901116909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H0FD3B |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TUỆ LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0394627058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $48.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
| Shenzhen Honghao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他化学制剂、PMMA塑料板材 |
| Shandong Hualida New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他化学制剂 | SHANDONG HUALIDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $177 |
| 2024-06-28 | 其他着色制剂 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $671 |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $161 |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $654 |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $78 |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-28 | 涂层钢丝制品 | SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $656 |