Transifood Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRANSIFOOD
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$214.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318057209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9A12Y69 |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | 533/32 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRANSIFOOD |
| 企业英文名称 | TRANSIFOOD TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 533/32 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0938161992 |
| 邮箱 | transifood.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 210230 | 发酵粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $100.4K |
| 越南 | 1 | $60.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sorelle Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $100.4K | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
| AS Chen Foods | 越南 | 1 | $60.5K | 鱼肉制品、醋制蔬菜 |
| AS CHEN FOODS | 1 | $53.1K | 鱼肉制品、醋制蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 混合调味料 | AS CHEN FOODS | — | $4.7K |
| 2026-01-26 | 醋制蔬菜 | AS CHEN FOODS | — | $1.5K |
| 2026-01-26 | 醋制蔬菜 | AS CHEN FOODS | — | $1.5K |
| 2026-01-26 | 醋制蔬菜 | AS CHEN FOODS | — | $1.1K |
| 2026-01-26 | 鱼肉制品 | AS CHEN FOODS | — | $1.6K |
| 2026-01-26 | 混合调味料 | AS CHEN FOODS | — | $700 |
| 2026-01-26 | 醋制蔬菜 | AS CHEN FOODS | — | $1.4K |
| 2026-01-26 | 醋制蔬菜 | AS CHEN FOODS | — | $1.4K |
| 2026-01-26 | 鱼肉制品 | AS CHEN FOODS | — | $3.4K |
| 2026-01-26 | 鱼肉制品 | AS CHEN FOODS | — | $5.2K |