Hoang Gia Engineering Elevator Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thang Máy Thiết Bị Hoàng Gia
11
进口笔数
0
出口笔数
$154.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106249318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAKY7CG |
| 成立日期 | 2013-07-31 |
| 联系地址 | Khu đấu giá TT1, phố Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY THIẾT BỊ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA ENGINEERING ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT8-24 Khu tái định cư, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435766318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842810 | 升降机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $154.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Mozitor Elevator Co., Ltd. | 中国 | 11 | $144.6K | 升降机零件、升降机 |
| Suzhou Mozitor Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.6K | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-10-06 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $922 |
| 2025-10-06 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-10-06 | 钢铁门窗 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-06 | 电气信号装置 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-10-06 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-10-06 | 其他电话机 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-10-06 | 钢铁门窗 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-10-06 | 升降机零件 | SUZHOU MOZITOR ELEVATOR CO LTD | 中国 | $95 |