Kai Yuan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KAI YUAN
78
进口笔数
4
出口笔数
$1.12M
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-01
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703054773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NT6HVS |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2023, tờ bản đồ số 1013, đường BC 35, khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KAI YUAN |
| 企业英文名称 | KAI YUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2023, tờ bản đồ số 1013, đường BC 35, khu phố Bì, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0329107716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.1K |
| 中国台湾 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $635.7K | 50-300升容器、可互换冲压工具 |
| Ideal Home Universal Tape Co., Ltd. | 中国 | 21 | $294.3K | 50-300升容器、塑料包装箱 |
| Value Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $111.1K | 50-300升容器、塑料封口件 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Deal Home Universal Tape Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 50-300升容器、塑料包装箱 |
| SHENZHEN RELISUN TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shang Horng Inks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 聚氨酯、乙酸乙酯 |
| SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.3K | 其他墨水、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机械零件 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 机械零件 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-22 | 金属钩环 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 铁钢罐<50升 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 金属钩环 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | IDEAL HOME UNIVERSAL TAPE CO LTD | 中国 | $280 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 其他锡制品 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-06-26 | 其他锡制品 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2024-04-08 | 其他锡制品 | SHANG HORNG INKS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-04-08 | 其他锡制品 | SHANG HORNG INKS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $740 |
| 2023-05-25 | 其他锡制品 | SHANG HORNG INKS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-05-25 | 其他锡制品 | SHANG HORNG INKS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |