Shang Horng Inks (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH Mực In SHANG HORNG (Việt Nam)
64
进口笔数
562
出口笔数
$2.54M
进口金额
$8.35M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700447254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6732UW |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | 42 Đại lộ Độc lập, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỰC IN SHANG HORNG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHANG HORNG INKS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Đại lộ Độc lập, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sơn. in bằng máy ép cao tầng trên giày và các sản phẩm bằng da (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn |
| 电话 | 02743782855 |
| 邮箱 | shanghornginks@shanghorng.com |
| 传真 | 02743782859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 51 | $1.77M |
| 中国 | 14 | $605.1K |
| 越南 | 10 | $75.2K |
| 澳大利亚 | 8 | $61.1K |
| 德国 | 13 | $20.5K |
| 美国 | 5 | $8.4K |
| 印度 | 1 | $880 |
| 巴西 | 1 | $189 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 454 | $7.38M |
| 中国香港 | 8 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | 44 | $1.25M | 聚氨酯、乙酸乙酯 |
| Shang Horng Printing Co., Ltd. | 6 | $621.9K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 | |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $339.4K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| CONG TY TNHH MUC IN SHANG HORNG (VN) | 中国台湾 | 6 | $129.7K | 人造蜡、其他碳酸盐 |
| Shang Horng Printing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $119.5K | 其他锡制品、其他碳酸盐 |
| Thanh Thien Hoang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.3K | 塑料包装箱 |
| Shang Horng Inks Co., Ltd. | 德国 | 12 | $19.4K | 工业清洁制剂、染料颜料 |
| Kai Yuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他锡制品 |
| Kai Yuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 其他锡制品、铁钢罐<50升 |
| Shang Horng Inks Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.5K | 染料颜料、其他环烷酮 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shyang Shin Bao Ind. Co., Ltd. | 越南 | 87 | $2.90M | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.60M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 111 | $889.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Chau Yi Shoes Mfg. Co., Ltd. | 51 | $320.5K | 其他墨水 | |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 72 | $284.8K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | 15 | $263.3K | 其他墨水、油漆溶剂 |
| Da Qian Guo Ji Printing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $240.8K | 其他墨水、环己酮类 |
| CI BAO Co., Ltd. | 越南 | 16 | $112.8K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Longwell Co., Ltd. | 越南 | 16 | $91.3K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 32 | $87.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-02 | 聚氨酯 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他乙酸酯 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-02 | 丙二醇 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他环烷酮 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 聚氨酯 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他环烷酮 | SHANG HORNG INKS CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
出口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他墨水 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $983 |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-22 | 其他墨水 | DA QIAN GUO JI PRINTING CO LTD | — | $10.7K |
| 2026-04-22 | 其他催化剂制剂 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $160 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-18 | 其他墨水 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-18 | 油漆溶剂 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他催化剂制剂 | SHANG HORNG INKS CO LTD | — | $773 |