VIT VIET Trading & Industry Production Joint Stock Company - Da Nang Branch
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHIệP Và THươNG MạI VíT VIệT - CHI NHáNH TạI Đà NẵNG
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$520.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309984990-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX259NU |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | 95 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu II, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VÍT VIỆT - CHI NHÁNH TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | VIT VIET TRADING AND INDUSTRY PRODUCTION CORPORATION - IN DA NANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 95 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02363747877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $520.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $520.0K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢制锁紧垫圈 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |