South Silver Sea Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BIểN BạC MIềN NAM
12
进口笔数
2
出口笔数
$37.2K
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2024-08-12
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314590920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42T56CD |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Phòng 9 Nhà 8 Công Viên Phần Mềm Quang Trung, Đường Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIỂN BẠC MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTH SILVER SEA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 9 Nhà 8 Công Viên Phần Mềm Quang Trung, Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84909254237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $22.0K |
| 中国台湾 | 4 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERIT LILIN ENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 电气信号装置、非医用X射线设备 |
| Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.4K | 其他办公设备 |
| Shenzhen Sishu Electronic Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.8K | 其他功能机器 |
| aca8013fd68819f8c70656c95fa749a2 | 1 | $2.6K | ||
| f333441bc963f7746e378475e82fc0d9 | 2 | $2.4K | ||
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| CITY WALL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 电气信号装置、其他光学测量仪 |
| AETEK INC | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 通信设备、静止变流器 |
| SHARON LIN | 中国台湾 | 1 | $192 | 电视数码摄像机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $5.8K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他功能机器 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-14 | 其他功能机器 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-01-14 | 铁路配件及信号设备 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 其他办公设备 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-29 | 其他功能机器 | SHENZHEN SISHU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-01 | 静止变流器 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-08-01 | 其他电气设备 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-08-01 | 电力控制板 | SHENZHEN KIMGUARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $782 |
| 2025-08-01 | 750W以下直流电机 | Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2024-10-12 | 静止变流器 | Shenzhen Kimguard Technology Co., Ltd. | 中国 | $230 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 电气信号装置 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $404 |
| 2024-08-12 | 其他电视摄像机 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $882 |
| 2024-08-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-12 | 通信设备 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2024-08-12 | 其他磁介质 | Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-09 | 通信设备 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $99 |
| 2024-08-09 | 其他磁介质 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2024-08-09 | 电气信号装置 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $404 |
| 2024-08-09 | 其他电视摄像机 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $882 |
| 2024-08-09 | 含CPU数据处理机 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.2K |