Bao An Technique Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,391 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An
409
进口笔数
3,391
出口笔数
$2.06M
进口金额
$15.77M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-28
最近出口
49
供应商数
190
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200682529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC21X9NV |
| 成立日期 | 2006-07-31 |
| 联系地址 | Số 3A phố Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN TECHNIQUE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3A phố Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84989465256 |
| 邮箱 | baoan@baoanjsc.com.vn |
| 传真 | +842253686182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $774.6K |
| 韩国 | 112 | $573.7K |
| 爱尔兰 | 56 | $257.3K |
| 德国 | 44 | $198.2K |
| 印度尼西亚 | 47 | $153.9K |
| 马来西亚 | 23 | $37.4K |
| 日本 | 19 | $18.5K |
| 匈牙利 | 15 | $17.9K |
| 泰国 | 7 | $9.3K |
| 意大利 | 4 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,388 | $15.76M |
| 日本 | 8 | $1.0K |
| 中国 | 7 | $436 |
| 韩国 | 2 | $371 |
| 中国台湾 | 3 | $286 |
| 津巴布韦 | 1 | $42 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sehan Electools Ltd. | 韩国 | 60 | $343.1K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| QLIGHT Co., Ltd. | 中国 | 46 | $307.2K | 电气信号装置、非LED电灯装置 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 65 | $289.9K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 31 | $195.9K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Dong Il Technology Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $163.1K | 1000伏以下插头插座、其他电气设备 |
| QLIGHT Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $159.7K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Entrust International (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $89.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 19 | $57.9K | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 24 | $29.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Ohtake Root Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $10.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 671 | $4.41M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 110 | $1.07M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $730.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $701.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $696.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $653.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 103 | $418.1K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $351.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $209.4K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $174.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Dong Il Technology Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | Dong Il Technology Co., Ltd. | 韩国 | $816 |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | Dong Il Technology Co., Ltd. | 韩国 | $155 |
| 2026-07-22 | 其他电气设备 | Dong Il Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-07-20 | 电力控制板 | Sehan Electools Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-07-20 | 电力控制板 | Sehan Electools Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-07-20 | 带接头绝缘电线 | Sehan Electools Ltd. | 韩国 | $204 |
| 2026-07-20 | 其他电动手工具 | Sehan Electools Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-07-14 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $133 |
| 2026-07-14 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LIMITED | 中国 | $88 |
出口(共 3,391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 气动直线发动机 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-28 | 阀门零件 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $788 |
| 2026-07-28 | 工业干燥机 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 气动直线发动机 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-07-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-07-28 | 气动直线发动机 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-07-28 | 液压气压阀门 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $244 |