Bao An Technique Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,127 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An

375
进口笔数
3,127
出口笔数
$1.75M
进口金额
$14.56M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
192
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $100.7K · 36 笔2023-09进口 $59.4K · 10 笔出口 $212.7K · 47 笔2023-10进口 $35.3K · 7 笔出口 $186.9K · 55 笔2023-11进口 $16.2K · 6 笔出口 $206.4K · 61 笔2023-12进口 $77.4K · 13 笔出口 $269.1K · 65 笔2024-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $209.2K · 56 笔2024-02进口 $36.9K · 5 笔出口 $141.7K · 63 笔2024-03进口 $52.5K · 11 笔出口 $453.5K · 87 笔2024-04进口 $20.1K · 7 笔出口 $341.0K · 62 笔2024-05进口 $37.6K · 12 笔出口 $296.8K · 77 笔2024-06进口 $140.5K · 10 笔出口 $372.0K · 77 笔2024-07进口 $45.2K · 11 笔出口 $560.7K · 94 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $456.3K · 92 笔2024-09进口 $34.6K · 6 笔出口 $267.6K · 57 笔2024-10进口 $41.0K · 10 笔出口 $365.9K · 91 笔2024-11进口 $40.8K · 12 笔出口 $347.1K · 96 笔2024-12进口 $32.6K · 11 笔出口 $787.8K · 118 笔2025-01进口 $11.2K · 8 笔出口 $231.1K · 81 笔2025-02进口 $36.9K · 10 笔出口 $421.6K · 87 笔2025-03进口 $37.6K · 9 笔出口 $461.1K · 95 笔2025-04进口 $38.6K · 7 笔出口 $419.6K · 85 笔2025-05进口 $26.3K · 9 笔出口 $351.5K · 98 笔2025-06进口 $86.7K · 20 笔出口 $330.6K · 93 笔2025-07进口 $43.3K · 9 笔出口 $414.9K · 99 笔2025-08进口 $38.5K · 12 笔出口 $472.3K · 100 笔2025-09进口 $41.7K · 12 笔出口 $386.4K · 98 笔2025-10进口 $60.9K · 10 笔出口 $543.6K · 101 笔2025-11进口 $50.1K · 15 笔出口 $615.9K · 109 笔2025-12进口 $52.5K · 22 笔出口 $1.23M · 137 笔2026-01进口 $64.5K · 14 笔出口 $520.9K · 86 笔2026-02进口 $27.9K · 6 笔出口 $222.9K · 57 笔2026-03进口 $91.0K · 15 笔出口 $578.4K · 99 笔2026-04进口 $63.7K · 9 笔出口 $548.2K · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.5K · 2 笔出口 $100.7K · 36 笔2023-09进口 $59.4K · 10 笔出口 $212.7K · 47 笔2023-10进口 $35.3K · 7 笔出口 $186.9K · 55 笔2023-11进口 $16.2K · 6 笔出口 $206.4K · 61 笔2023-12进口 $77.4K · 13 笔出口 $269.1K · 65 笔2024-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $209.2K · 56 笔2024-02进口 $36.9K · 5 笔出口 $141.7K · 63 笔2024-03进口 $52.5K · 11 笔出口 $453.5K · 87 笔2024-04进口 $20.1K · 7 笔出口 $341.0K · 62 笔2024-05进口 $37.6K · 12 笔出口 $296.8K · 77 笔2024-06进口 $140.5K · 10 笔出口 $372.0K · 77 笔2024-07进口 $45.2K · 11 笔出口 $560.7K · 94 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $456.3K · 92 笔2024-09进口 $34.6K · 6 笔出口 $267.6K · 57 笔2024-10进口 $41.0K · 10 笔出口 $365.9K · 91 笔2024-11进口 $40.8K · 12 笔出口 $347.1K · 96 笔2024-12进口 $32.6K · 11 笔出口 $787.8K · 118 笔2025-01进口 $11.2K · 8 笔出口 $231.1K · 81 笔2025-02进口 $36.9K · 10 笔出口 $421.6K · 87 笔2025-03进口 $37.6K · 9 笔出口 $461.1K · 95 笔2025-04进口 $38.6K · 7 笔出口 $419.6K · 85 笔2025-05进口 $26.3K · 9 笔出口 $351.5K · 98 笔2025-06进口 $86.7K · 20 笔出口 $330.6K · 93 笔2025-07进口 $43.3K · 9 笔出口 $414.9K · 99 笔2025-08进口 $38.5K · 12 笔出口 $472.3K · 100 笔2025-09进口 $41.7K · 12 笔出口 $386.4K · 98 笔2025-10进口 $60.9K · 10 笔出口 $543.6K · 101 笔2025-11进口 $50.1K · 15 笔出口 $615.9K · 109 笔2025-12进口 $52.5K · 22 笔出口 $1.23M · 137 笔2026-01进口 $64.5K · 14 笔出口 $520.9K · 86 笔2026-02进口 $27.9K · 6 笔出口 $222.9K · 57 笔2026-03进口 $91.0K · 15 笔出口 $578.4K · 99 笔2026-04进口 $63.7K · 9 笔出口 $548.2K · 91 笔

工商档案

企业注册号0200682529
企查查编码QVNC21X9NV
成立日期2006-07-31
联系地址Số 3A phố Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
企业英文名称BAO AN TECHNIQUE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3A phố Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84989465256
邮箱baoan@baoanjsc.com.vn
传真+842253686182
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
846729其他电动手工具
853180电气信号装置
853710电力控制板
847190数据处理机
903180其他测量仪器
940542LED照明装置
852589其他电视摄像机
852351固态存储设备
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
850440静止变流器
854449绝缘电线
853620自动断路器
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$594.2K
韩国102$484.8K
爱尔兰55$250.3K
德国40$190.9K
印度尼西亚45$145.8K
马来西亚20$35.7K
日本16$14.9K
匈牙利11$13.0K
泰国5$7.5K
意大利4$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,125$14.55M
日本8$1.0K
中国7$436
韩国2$371
中国台湾3$286
津巴布韦1$42

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q.L. Light Source Co., Ltd.中国46$307.2K电气信号装置、非LED电灯装置
Sehan Electools Ltd.韩国56$285.6K其他电动手工具、电力控制板
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰55$250.3K数据处理机、其他光学测量仪
Cognex Ireland Ltd.新加坡51$176.8K带接头绝缘电线、数据处理机
Dong Il Technology Co., Ltd.韩国32$145.6K1000伏以下插头插座、其他电气设备
Entrust International (H.K.) Co. Ltd.中国香港17$85.9K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
QLIGHT Co., Ltd.韩国12$58.9K电气信号装置、电气信号装置
SICK PTE. LTD.新加坡15$43.8K其他光学测量仪、其他测量仪器
0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e21$42.6K
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国22$25.4K其他电视摄像机、带接头绝缘电线

下游采购商(共 192)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南622$4.19M处理器及控制器、其他电感器
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南105$1.00M其他塑料制品、其他印刷机零件
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南69$694.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南60$674.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南89$650.7K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南91$601.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南93$361.9K安全气囊零件、其他纸制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南67$320.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南58$250.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南61$191.7K自粘塑料片、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电力控制板MAK CO LTD韩国$400
2026-04-28通信设备DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$155
2026-04-28通信设备DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$155
2026-04-28通信设备DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$196
2026-04-28电力控制板MAK CO LTD韩国$400
2026-04-28通信设备DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$196
2026-04-23其他光学测量仪COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$2.0K
2026-04-23带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$94
2026-04-23带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LTD中国$108
2026-04-23其他光学测量仪COGNEX IRELAND LTD印度尼西亚$2.0K

出口(共 3,127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丙烯酸乙烯漆NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-2860-180cmV带KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$59
2026-04-2860-180cmV带KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$62
2026-04-2860-180cmV带KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-2860-180cmV带KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-28不锈钢管件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$37
2026-04-28胶粘填料CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南$124
2026-04-28氧化银电池NISHINA INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$29
2026-04-2860-180cmV带KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$70
2026-04-2860-180cmV带KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$79

相关企业 · 同类产品

Bao An Technique Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →