Bao An Technique Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,391 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An

409
进口笔数
3,391
出口笔数
$2.06M
进口金额
$15.77M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-28
最近出口
49
供应商数
190
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $33.7K · 9 笔2023-11进口 $16.2K · 6 笔出口 $206.4K · 61 笔2023-12进口 $77.4K · 13 笔出口 $269.1K · 65 笔2024-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $209.2K · 56 笔2024-02进口 $36.9K · 5 笔出口 $141.7K · 63 笔2024-03进口 $52.5K · 11 笔出口 $453.5K · 87 笔2024-04进口 $20.1K · 7 笔出口 $341.0K · 62 笔2024-05进口 $37.6K · 12 笔出口 $296.8K · 77 笔2024-06进口 $140.5K · 10 笔出口 $372.0K · 77 笔2024-07进口 $45.2K · 11 笔出口 $560.7K · 94 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $456.3K · 92 笔2024-09进口 $34.6K · 6 笔出口 $267.6K · 57 笔2024-10进口 $41.0K · 10 笔出口 $365.9K · 91 笔2024-11进口 $40.8K · 12 笔出口 $347.1K · 96 笔2024-12进口 $32.6K · 11 笔出口 $787.8K · 118 笔2025-01进口 $11.2K · 8 笔出口 $231.1K · 81 笔2025-02进口 $36.9K · 10 笔出口 $421.6K · 87 笔2025-03进口 $37.6K · 9 笔出口 $461.1K · 95 笔2025-04进口 $38.6K · 7 笔出口 $419.6K · 85 笔2025-05进口 $26.3K · 9 笔出口 $351.5K · 98 笔2025-06进口 $86.7K · 20 笔出口 $330.6K · 93 笔2025-07进口 $43.3K · 9 笔出口 $414.9K · 99 笔2025-08进口 $38.5K · 12 笔出口 $472.3K · 100 笔2025-09进口 $41.7K · 12 笔出口 $386.4K · 98 笔2025-10进口 $60.9K · 10 笔出口 $543.6K · 101 笔2025-11进口 $50.1K · 15 笔出口 $615.9K · 109 笔2025-12进口 $52.5K · 22 笔出口 $1.23M · 137 笔2026-01进口 $64.5K · 14 笔出口 $520.9K · 86 笔2026-02进口 $27.9K · 6 笔出口 $222.9K · 57 笔2026-03进口 $91.0K · 15 笔出口 $578.4K · 99 笔2026-04进口 $63.7K · 9 笔出口 $548.2K · 91 笔2026-05进口 $99.9K · 11 笔出口 $345.7K · 85 笔2026-06进口 $67.5K · 14 笔出口 $656.3K · 111 笔2026-07进口 $136.4K · 9 笔出口 $207.6K · 68 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $33.7K · 9 笔2023-11进口 $16.2K · 6 笔出口 $206.4K · 61 笔2023-12进口 $77.4K · 13 笔出口 $269.1K · 65 笔2024-01进口 $32.7K · 4 笔出口 $209.2K · 56 笔2024-02进口 $36.9K · 5 笔出口 $141.7K · 63 笔2024-03进口 $52.5K · 11 笔出口 $453.5K · 87 笔2024-04进口 $20.1K · 7 笔出口 $341.0K · 62 笔2024-05进口 $37.6K · 12 笔出口 $296.8K · 77 笔2024-06进口 $140.5K · 10 笔出口 $372.0K · 77 笔2024-07进口 $45.2K · 11 笔出口 $560.7K · 94 笔2024-08进口 $16.5K · 6 笔出口 $456.3K · 92 笔2024-09进口 $34.6K · 6 笔出口 $267.6K · 57 笔2024-10进口 $41.0K · 10 笔出口 $365.9K · 91 笔2024-11进口 $40.8K · 12 笔出口 $347.1K · 96 笔2024-12进口 $32.6K · 11 笔出口 $787.8K · 118 笔2025-01进口 $11.2K · 8 笔出口 $231.1K · 81 笔2025-02进口 $36.9K · 10 笔出口 $421.6K · 87 笔2025-03进口 $37.6K · 9 笔出口 $461.1K · 95 笔2025-04进口 $38.6K · 7 笔出口 $419.6K · 85 笔2025-05进口 $26.3K · 9 笔出口 $351.5K · 98 笔2025-06进口 $86.7K · 20 笔出口 $330.6K · 93 笔2025-07进口 $43.3K · 9 笔出口 $414.9K · 99 笔2025-08进口 $38.5K · 12 笔出口 $472.3K · 100 笔2025-09进口 $41.7K · 12 笔出口 $386.4K · 98 笔2025-10进口 $60.9K · 10 笔出口 $543.6K · 101 笔2025-11进口 $50.1K · 15 笔出口 $615.9K · 109 笔2025-12进口 $52.5K · 22 笔出口 $1.23M · 137 笔2026-01进口 $64.5K · 14 笔出口 $520.9K · 86 笔2026-02进口 $27.9K · 6 笔出口 $222.9K · 57 笔2026-03进口 $91.0K · 15 笔出口 $578.4K · 99 笔2026-04进口 $63.7K · 9 笔出口 $548.2K · 91 笔2026-05进口 $99.9K · 11 笔出口 $345.7K · 85 笔2026-06进口 $67.5K · 14 笔出口 $656.3K · 111 笔2026-07进口 $136.4K · 9 笔出口 $207.6K · 68 笔

工商档案

企业注册号0200682529
企查查编码QVNC21X9NV
成立日期2006-07-31
联系地址Số 3A phố Lý Tự Trọng, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO AN
企业英文名称BAO AN TECHNIQUE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3A phố Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84989465256
邮箱baoan@baoanjsc.com.vn
传真+842253686182
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
846729其他电动手工具
853180电气信号装置
847190数据处理机
940542LED照明装置
903180其他测量仪器
852589其他电视摄像机
854370其他电气设备
852351固态存储设备

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
850440静止变流器
854449绝缘电线
853620自动断路器
853710电力控制板
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$774.6K
韩国112$573.7K
爱尔兰56$257.3K
德国44$198.2K
印度尼西亚47$153.9K
马来西亚23$37.4K
日本19$18.5K
匈牙利15$17.9K
泰国7$9.3K
意大利4$7.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,388$15.76M
日本8$1.0K
中国7$436
韩国2$371
中国台湾3$286
津巴布韦1$42

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sehan Electools Ltd.韩国60$343.1K其他电动手工具、电力控制板
QLIGHT Co., Ltd.中国46$307.2K电气信号装置、非LED电灯装置
Cognex Ireland Ltd.新加坡65$289.9K数据处理机、带接头绝缘电线
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰31$195.9K数据处理机、带接头绝缘电线
Dong Il Technology Co., Ltd.韩国36$163.1K1000伏以下插头插座、其他电气设备
QLIGHT Co., Ltd.韩国19$159.7K电气信号装置、电气信号装置
Entrust International (H.K.) Co., Ltd.中国18$89.3K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
SICK PTE. LTD.新加坡19$57.9K带接头绝缘电线、其他测量仪器
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国24$29.7K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Ohtake Root Kogyo Co., Ltd.日本9$10.8K其他功能机器、功能机器零件

下游采购商(共 190)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南671$4.41M处理器及控制器、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南110$1.07M其他塑料制品、其他印刷机零件
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南76$730.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南65$701.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南95$696.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南100$653.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南103$418.1K安全气囊零件、其他纸制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南73$351.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南69$209.4K通信设备零件、自粘塑料片
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南65$174.9K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他钢铁制品Dong Il Technology Co., Ltd.韩国$40
2026-07-22静止变流器Dong Il Technology Co., Ltd.韩国$816
2026-07-22静止变流器Dong Il Technology Co., Ltd.韩国$155
2026-07-22其他电气设备Dong Il Technology Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-20电力控制板Sehan Electools Ltd.韩国$6.3K
2026-07-20电力控制板Sehan Electools Ltd.韩国$5.8K
2026-07-20带接头绝缘电线Sehan Electools Ltd.韩国$204
2026-07-20其他电动手工具Sehan Electools Ltd.韩国$6.5K
2026-07-14带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LIMITED中国$133
2026-07-14带接头绝缘电线COGNEX IRELAND LIMITED中国$88

出口(共 3,391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28气动直线发动机Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-07-28阀门零件Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-07-28绝缘电线Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$788
2026-07-28工业干燥机Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$513
2026-07-28绝缘电线Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-28气动直线发动机Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-07-28其他钢铁制品Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$682
2026-07-28非泡沫橡胶密封件Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$353
2026-07-28气动直线发动机Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$243
2026-07-28液压气压阀门Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$244

相关企业 · 同类产品

Bao An Technique Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →