Phat An Technology Solution Consultant Corporation
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Giải Pháp Tư Vấn Phát An
58
进口笔数
4
出口笔数
$747.5K
进口金额
$9.0K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-12-15
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307899838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR80HH5C |
| 成立日期 | 2009-03-24 |
| 联系地址 | Số 38B Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP TƯ VẤN PHÁT AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38B Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838687815 |
| 邮箱 | info@patesco.com.vn |
| 官网 | www.patesco.com.vn |
| 传真 | 02838687816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $538.9K |
| 法国 | 8 | $153.0K |
| 芬兰 | 3 | $15.8K |
| 日本 | 2 | $15.2K |
| 美国 | 2 | $11.4K |
| 俄罗斯 | 5 | $7.5K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
| 马来西亚 | 2 | $1.9K |
| 瑞士 | 1 | $590 |
| 泰国 | 1 | $449 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $8.6K |
| 马来西亚 | 1 | $306 |
| 德国 | 1 | $97 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang BC & TV Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $525.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $82.1K | 通信设备、其他电气设备 |
| Harmonic International GmbH | 德国 | 3 | $71.9K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| AXING AG | 德国 | 4 | $16.0K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Harmonic GmbH | 德国 | 2 | $10.2K | 其他通信设备、其他自动数据处理部件 |
| 19093ccc11854aa8ac56df3e3e6debfd | 2 | $9.2K | ||
| Arkos Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.5K | 非CRT显示器、其他涂布纸 |
| HITRON TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 2 | $2.8K | 多层陶瓷电容、固定碳电阻 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Marstars Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Certosa Express International Ltd. | 中国香港 | 2 | $8.6K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $306 | 电测仪表、电信仪器 |
| Astro Strobel Kommunikationssysteme GmbH | 德国 | 1 | $97 | 其他铝制品、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他钎焊机 | TAIAN PUHUI ELECTRIC TECHNOLOGY | 中国 | $387 |
| 2025-12-24 | 通信设备 | AXING AG | 芬兰 | $3.8K |
| 2025-12-24 | 通信设备 | AXING AG | 芬兰 | $4.7K |
| 2025-12-19 | 通信设备零件 | SHENZHEN MARSTARS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-12-01 | 其他金属锁 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $399 |
| 2025-10-28 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $368 |
| 2025-07-15 | 电力控制板 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 阿尔巴尼亚 | $105 |
| 2025-06-27 | 电力控制板 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 法国 | $209 |
| 2025-06-25 | 1000伏以下电路保护器 | AXING AG | 中国 | $11 |
| 2025-04-17 | 通信设备 | ZHEJIANG BC & TV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 其他通信设备 | CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2023-09-07 | 通信设备 | ASTRO STROBEL KOMMUNIKATIONSSYSTEME GMBH | 德国 | $97 |
| 2023-08-14 | 其他通信设备 | CERTOSA EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $4.3K |
| 2023-01-16 | 其他测量仪器 | ELECTRO RENT SDN BHD | 马来西亚 | $306 |