Hydroelectricity & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Và THủY ĐIệN
106
进口笔数
0
出口笔数
$572.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109602073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNUUK0X |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Số 49 Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ THỦY ĐIỆN |
| 企业英文名称 | HYDROELECTRICITY AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Phan Đình Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84947282662 |
| 邮箱 | thietbicongnghiepthuydien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $441.9K |
| 印度 | 67 | $119.0K |
| 瑞典 | 2 | $6.5K |
| 德国 | 2 | $3.6K |
| 芬兰 | 1 | $808 |
| 意大利 | 1 | $333 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $176.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Encosys Energy Solutions | 印度 | 8 | $57.8K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Tianjin Leda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.7K | 高压继电器、非液体温度计 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| 6ffeee1427ead225128d48354cfafc9e | 2 | $17.5K | ||
| Vishw Automation | 印度 | 49 | $14.6K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Hertel Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $10.7K | 电动机及零件、变压器零件 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.5K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $67 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $205 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $494 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $134 |
| 2026-04-28 | 液压直线马达 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $67 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $494 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $494 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $58 |