NTL Vietnam Equipment Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị NTL VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109741447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV56VA87 |
| 成立日期 | 2021-09-06 |
| 联系地址 | Số 87/7 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ NTL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTL VIETNAM EQUIPMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87/7 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84986655444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760810 | 铝管 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Union Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-02 | 电力控制板 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-07-02 | 钢铁门窗 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $336 |
| 2024-07-02 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-02 | 蒸发式冷却器 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁结构体 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $715 |
| 2024-07-02 | 铝管 | TAIZHOU UNION SUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $146 |