Khang Chau Industrial Materials Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP KHANG CHâU
5
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313956604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBE6NQ3 |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | 160/1/46 Đường số 11, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KHANG CHÂU |
| 企业英文名称 | KHANG CHAU INDUSTRIAL MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/1/46 Đường số 11, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 09446681525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.7K |
| 美国 | 1 | $825 |
| 中国台湾 | 1 | $322 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhe Witsen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 矿物棉、高铝耐火陶瓷 |
| Hebei Minghua Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $990 | 第90章仪器零件、其他玻璃管 |
| International Medcom Inc. | 美国 | 1 | $825 | 电离辐射检测仪、电测仪表 |
| ASADA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $322 | 阀门龙头、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 矿物棉 | SANHE WITSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-27 | 电离辐射检测仪 | International Medcom Inc. | 美国 | $825 |
| 2024-10-18 | 测量仪器 | HEBEI MINGHUA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-08-27 | 止回阀 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $115 |
| 2024-08-27 | 阀门龙头 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $207 |
| 2024-07-02 | 矿物棉 | SANHE WITSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-02 | 矿物棉 | SANHE WITSEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |