Dai Duong International Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ QUốC Tế ĐạI DươNG
20
进口笔数
0
出口笔数
$72.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109622880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXHKK6M |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số 87 đường Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG INTERNATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 87 đường Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84975038141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $70.7K |
| 中国台湾 | 4 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signal Plus Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 通信设备零件、其他陶瓷制品 |
| Richi (H.K.) International Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 非办公金属家具、静止变流器 |
| Dongguan Zhongchi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| Xiamen Four Faith Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 通信设备、其他通信设备 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 绝缘电线、光缆 |
| Yiwu Xinao E-commerce Firm | 中国 | 1 | $2.6K | 静止变流器 |
| Zhejiang ZEC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
| LANTECH COMMUNICATIONS GLOBALINC | 中国台湾 | 3 | $1.7K | 通信设备、其他电气开关 |
| Electric Connector Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Eason Wisdom Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 通信设备零件 | SIGNAL PLUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-07 | 通信设备 | LANTECH COMMUNICATIONS GLOBAL, INC. | 中国台湾 | $950 |
| 2025-09-23 | 静止变流器 | YIWU XINNAO E COMMERCE FIRM | 中国 | $192 |
| 2025-09-23 | 静止变流器 | YIWU XINNAO E COMMERCE FIRM | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 静止变流器 | YIWU XINNAO E COMMERCE FIRM | 中国 | $883 |
| 2025-09-15 | 其他通信设备 | ZHEJIANG ZEC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $344 |
| 2025-09-15 | 其他通信设备 | ZHEJIANG ZEC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-09 | 绝缘电线 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-09-09 | 光纤连接器 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-09-09 | 光纤连接器 | HUNAN GL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |