TVQ Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TVQ

165
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317228934
企查查编码QVNCCE9MHK
成立日期2022-03-31
联系地址Số 62, Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TVQ
企业英文名称TVQ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62, Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962489995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
340250零售清洁粉剂
190531甜饼干
170490糖果
190532华夫饼威化饼
220210调味甜水
190230制备面食
961900卫生用品
200799其他果仁制品
200899其他加工水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本164$1.24M
中国39$47.3K
泰国29$9.6K
韩国9$8.0K
波兰3$2.8K
印度尼西亚1$873

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.S. Japan Co., Ltd.日本146$1.10M混合调味料、零售清洁粉剂
TN Trading Co., Ltd.日本13$148.0K制备面食、零售清洁粉剂
Kinryu LLC日本4$46.0K调味甜水、零售清洁粉剂
T.N. Trading孟加拉国7$8.5K混合调味料、坚果及种子
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本2$5.1K制备面食、其他非酒精饮料
TN Trading Co., Ltd.波兰3$2.8K非盥洗用皂

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26糖果Y.S. JAPAN CO LTD日本$236
2025-12-26糖果Y.S. JAPAN CO LTD日本$605
2025-12-26零售清洁粉剂Y.S. JAPAN CO LTD日本$66
2025-12-26坚果及种子Y.S. Japan Co., Ltd.中国$1.3K
2025-12-26调味甜水Y.S. JAPAN CO LTD日本$209
2025-12-26其他果仁制品Y.S. JAPAN CO LTD日本$227
2025-12-26糖果Y.S. JAPAN CO LTD日本$340
2025-12-26甜饼干Y.S. JAPAN CO LTD日本$202
2025-12-26零售清洁粉剂Y.S. JAPAN CO LTD日本$693
2025-12-26混合调味料Y.S. Japan Co., Ltd.日本$272

相关企业 · 同类产品

TVQ Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →