TVQ Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TVQ
165
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317228934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCE9MHK |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Số 62, Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TVQ |
| 企业英文名称 | TVQ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, Đường Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962489995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 164 | $1.24M |
| 中国 | 39 | $47.3K |
| 泰国 | 29 | $9.6K |
| 韩国 | 9 | $8.0K |
| 波兰 | 3 | $2.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $873 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 146 | $1.10M | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 13 | $148.0K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Kinryu LLC | 日本 | 4 | $46.0K | 调味甜水、零售清洁粉剂 |
| T.N. Trading | 孟加拉国 | 7 | $8.5K | 混合调味料、坚果及种子 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.1K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| TN Trading Co., Ltd. | 波兰 | 3 | $2.8K | 非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 糖果 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $236 |
| 2025-12-26 | 糖果 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $605 |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $66 |
| 2025-12-26 | 坚果及种子 | Y.S. Japan Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 调味甜水 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $209 |
| 2025-12-26 | 其他果仁制品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $227 |
| 2025-12-26 | 糖果 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $340 |
| 2025-12-26 | 甜饼干 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $202 |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $693 |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | $272 |