Saigon Plastic Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Sài Gòn
- 邮箱2
1
进口笔数
1
出口笔数
$462
进口金额
$5.8K
出口金额
2023-07-03
最近进口
2023-02-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0300766500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18B6MC4 |
| 成立日期 | 2004-11-15 |
| 联系地址 | Số 242 Trần Phú, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 242 Trần Phú, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838358999 |
| 邮箱 | info@saigonplastic.com.vn |
| 传真 | +842838308530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 863.9208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $462 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $462 | 8477机器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatchando Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 瓦楞纸箱、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 电力控制板 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 意大利 | $462 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-25 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH HATCHANDO VIETNAM | 越南 | $5.8K |