An Dinh Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT AN DINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312253711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN816E7XP |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa Nhà NFV, 27A Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT AN DINH |
| 企业英文名称 | AN DINH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27A Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84982809708 |
| 邮箱 | andinhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $50.4K |
| 印度 | 6 | $36.5K |
| 中国 | 3 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kstrong Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $95.3K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Qingdao Hulk Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146 | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $817 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $386 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $817 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $678 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $678 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KSTRONG ASIA PTE. LTD. | 印度 | $336 |