CJ Vina Agri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 749 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CJ VINA AGRI
749
进口笔数
179
出口笔数
$205.37M
进口金额
$20.13M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
100
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100439762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JG4F5K |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DH VINA AGRI |
| 其他编号 | 8945009SLFSBWN6NW205 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842723870366 |
| 邮箱 | hr@cjvina.com |
| 传真 | +842723870366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,240.4664亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 102 | $97.22M |
| 美国 | 192 | $33.76M |
| 巴西 | 31 | $32.08M |
| 印度尼西亚 | 74 | $8.95M |
| 澳大利亚 | 28 | $8.54M |
| 马来西亚 | 75 | $7.10M |
| 中国 | 85 | $5.69M |
| 印度 | 56 | $4.87M |
| 韩国 | 56 | $3.90M |
| 荷兰 | 10 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $7.06M |
| 印度尼西亚 | 18 | $5.96M |
| 柬埔寨 | 66 | $4.52M |
| 韩国 | 9 | $2.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 122 | $122.19M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Darigold, Inc. | 美国 | 34 | $11.84M | 低脂乳粉、乳清制品 |
| CJ Bio Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 75 | $7.10M | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 24 | $3.99M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Stone Arch Commodities | 美国 | 28 | $3.66M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Tallgrass Commodities, LLC | 美国 | 32 | $3.55M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 20 | $2.20M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| PT Tereos FKS Indonesia | 印度尼西亚 | 31 | $1.37M | 玉米淀粉、淀粉残渣 |
| Neo Base Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.18M | 猫狗饲料 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 19 | $768.9K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ CheilJedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $6.85M | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| PT CJ Feed & Care Indonesia | 印度尼西亚 | 18 | $5.96M | 小麦粉、鱼虾粉粒 |
| CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 66 | $4.52M | 猫狗饲料、玉米粗粒 |
| CJ Feed & Care Corporation | 韩国 | 9 | $2.59M | 木薯淀粉、鱼虾粉粒 |
| CJ Feed & Care Corporation | 越南 | 1 | $214.0K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 749)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $451.1K |
| 2026-04-25 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $451.1K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $2.33M |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $2.33M |
| 2026-04-24 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $67.2K |
| 2026-04-24 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $67.2K |
| 2026-04-22 | 油菜籽油渣 | DOLPHINS & DOVES PTE LTD | 印度 | $68.8K |
| 2026-04-22 | 油菜籽油渣 | DOLPHINS & DOVES PTE LTD | 印度 | $68.8K |
| 2026-04-21 | 淀粉残渣 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $47.0K |
| 2026-04-21 | 淀粉残渣 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $47.0K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 碳酸氢钠 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 含氧氨基化合物 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 乳清制品 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 其他磷酸钙 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 其他氨基酸 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $822 |
| 2026-04-22 | 氨基酸及酯类 | CJ Cheiljedang Feed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.5K |