Minh Thu Export Import & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Minh Thư
136
进口笔数
0
出口笔数
$8.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105255220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGJJ92X |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Đội 1 thôn Đồng Lệ, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH THƯ |
| 企业英文名称 | MINH THU EXPORT - IMPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 1 thôn Đồng Lệ, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84977686587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $3.94M |
| 中国 | 43 | $2.14M |
| 新加坡 | 9 | $1.32M |
| 日本 | 16 | $804.5K |
| 美国 | 10 | $467.6K |
| 新西兰 | 4 | $176.5K |
| 科威特 | 1 | $83.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $48.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.40M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 17 | $1.32M | 980200、涂层钢板 |
| Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $804.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 11 | $690.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $666.2K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态PET |
| Vinmar International LLC | 美国 | 10 | $467.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Grand Energy Co., Ltd. | 中国 | 12 | $441.8K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $362.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Direct Trade, Inc. | 日本 | 7 | $338.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| OCI (Shanghai) International Trading Ltd. | 中国 | 5 | $254.2K | 其他苯乙烯聚合物、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $40.5K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $40.5K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | $54.7K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯聚合物 | Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | $54.7K |
| 2026-04-15 | 丙烯共聚物 | Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | $109.5K |
| 2026-04-15 | 丙烯共聚物 | Smartpolymer Co., Ltd. | 韩国 | $109.5K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $110.5K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $70.0K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $70.0K |
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $110.5K |