Minh Thu Export Import & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Minh Thư

136
进口笔数
0
出口笔数
$8.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $339.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $312.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $317.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $353.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $434.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $199.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $320.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $287.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $381.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $437.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $272.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $490.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $339.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $169.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $163.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $193.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $312.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $317.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $353.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $434.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $199.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $320.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $287.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $381.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $437.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $272.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $302.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $490.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105255220
企查查编码QVNCGJJ92X
成立日期2011-04-13
联系地址Đội 1 thôn Đồng Lệ, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH THƯ
企业英文名称MINH THU EXPORT - IMPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 1 thôn Đồng Lệ, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84977686587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390761初级形态PET
390390其他苯乙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390330ABS共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国52$3.94M
中国43$2.14M
新加坡9$1.32M
日本16$804.5K
美国10$467.6K
新西兰4$176.5K
科威特1$83.2K
沙特阿拉伯1$48.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡10$1.40M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation韩国17$1.32M980200、涂层钢板
Smartpolymer Co., Ltd.韩国9$804.0K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Lotte Chemical Corporation韩国11$690.9KABS共聚物、聚碳酸酯
Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$666.2K其他苯乙烯聚合物、初级形态PET
Vinmar International LLC美国10$467.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Grand Energy Co., Ltd.中国12$441.8K其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$362.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Direct Trade, Inc.日本7$338.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
OCI (Shanghai) International Trading Ltd.中国5$254.2K其他苯乙烯聚合物、氨基酸及酯类

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚丙烯聚合物VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$40.5K
2026-04-23聚丙烯聚合物VINMAR INTERNATIONAL LLC美国$40.5K
2026-04-15聚丙烯聚合物Smartpolymer Co., Ltd.韩国$54.7K
2026-04-15聚丙烯聚合物Smartpolymer Co., Ltd.韩国$54.7K
2026-04-15丙烯共聚物Smartpolymer Co., Ltd.韩国$109.5K
2026-04-15丙烯共聚物Smartpolymer Co., Ltd.韩国$109.5K
2026-04-10丙烯共聚物INTRACO TRADING PTE LTD新加坡$110.5K
2026-04-10丙烯共聚物INTRACO TRADING PTE LTD新加坡$70.0K
2026-04-10丙烯共聚物INTRACO TRADING PTE LTD新加坡$70.0K
2026-04-10丙烯共聚物INTRACO TRADING PTE LTD新加坡$110.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Thu Export Import & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →