Tung Vinh Trading & Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 919 笔 · 主营 印花聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tùng Vinh

263
进口笔数
919
出口笔数
$1.05M
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-09进口 $19.4K · 5 笔出口 $59.3K · 22 笔2023-10进口 $25.8K · 7 笔出口 $57.9K · 26 笔2023-11进口 $26.8K · 7 笔出口 $60.1K · 26 笔2023-12进口 $25.5K · 7 笔出口 $61.1K · 20 笔2024-01进口 $35.2K · 9 笔出口 $67.6K · 28 笔2024-02进口 $14.7K · 4 笔出口 $36.6K · 13 笔2024-03进口 $43.8K · 12 笔出口 $68.1K · 35 笔2024-04进口 $46.4K · 9 笔出口 $75.1K · 35 笔2024-05进口 $39.1K · 10 笔出口 $80.5K · 38 笔2024-06进口 $26.6K · 7 笔出口 $54.5K · 23 笔2024-07进口 $47.5K · 11 笔出口 $61.3K · 24 笔2024-08进口 $33.2K · 9 笔出口 $64.8K · 25 笔2024-09进口 $30.3K · 7 笔出口 $56.4K · 25 笔2024-10进口 $34.2K · 9 笔出口 $75.3K · 37 笔2024-11进口 $48.5K · 11 笔出口 $64.6K · 31 笔2024-12进口 $66.7K · 16 笔出口 $70.5K · 34 笔2025-01进口 $23.3K · 6 笔出口 $54.0K · 23 笔2025-02进口 $28.3K · 10 笔出口 $65.3K · 27 笔2025-03进口 $21.8K · 6 笔出口 $55.2K · 25 笔2025-04进口 $24.1K · 7 笔出口 $56.6K · 24 笔2025-05进口 $19.1K · 6 笔出口 $62.6K · 33 笔2025-06进口 $15.5K · 7 笔出口 $67.1K · 26 笔2025-07进口 $31.2K · 13 笔出口 $66.5K · 30 笔2025-08进口 $15.3K · 9 笔出口 $72.1K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 8 笔2026-01进口 $78.6K · 4 笔出口 $84.4K · 9 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $50.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 7 笔2026-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $69.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 2 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-09进口 $19.4K · 5 笔出口 $59.3K · 22 笔2023-10进口 $25.8K · 7 笔出口 $57.9K · 26 笔2023-11进口 $26.8K · 7 笔出口 $60.1K · 26 笔2023-12进口 $25.5K · 7 笔出口 $61.1K · 20 笔2024-01进口 $35.2K · 9 笔出口 $67.6K · 28 笔2024-02进口 $14.7K · 4 笔出口 $36.6K · 13 笔2024-03进口 $43.8K · 12 笔出口 $68.1K · 35 笔2024-04进口 $46.4K · 9 笔出口 $75.1K · 35 笔2024-05进口 $39.1K · 10 笔出口 $80.5K · 38 笔2024-06进口 $26.6K · 7 笔出口 $54.5K · 23 笔2024-07进口 $47.5K · 11 笔出口 $61.3K · 24 笔2024-08进口 $33.2K · 9 笔出口 $64.8K · 25 笔2024-09进口 $30.3K · 7 笔出口 $56.4K · 25 笔2024-10进口 $34.2K · 9 笔出口 $75.3K · 37 笔2024-11进口 $48.5K · 11 笔出口 $64.6K · 31 笔2024-12进口 $66.7K · 16 笔出口 $70.5K · 34 笔2025-01进口 $23.3K · 6 笔出口 $54.0K · 23 笔2025-02进口 $28.3K · 10 笔出口 $65.3K · 27 笔2025-03进口 $21.8K · 6 笔出口 $55.2K · 25 笔2025-04进口 $24.1K · 7 笔出口 $56.6K · 24 笔2025-05进口 $19.1K · 6 笔出口 $62.6K · 33 笔2025-06进口 $15.5K · 7 笔出口 $67.1K · 26 笔2025-07进口 $31.2K · 13 笔出口 $66.5K · 30 笔2025-08进口 $15.3K · 9 笔出口 $72.1K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 8 笔2026-01进口 $78.6K · 4 笔出口 $84.4K · 9 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $50.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 7 笔2026-04进口 $24.1K · 1 笔出口 $69.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0302721720
企查查编码QVNSYQ119D
成立日期2002-09-12
联系地址26/11 Trần Văn Mười, ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG VINH
企业英文名称TUNG VINH TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/11 Trần Văn Mười, ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7912 - Điều hành tua du lịch 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842837108686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
391190其他多硫化物
390110低密度聚乙烯
680299其他建筑石料
390690其他丙烯酸聚合物
390120高密度聚乙烯
0902103公斤内绿茶

出口

HS 编码产品
540754印花聚酯布
560749聚烯烃绳缆
560741聚烯烃捆扎绳
540761聚酯长丝织物
390110低密度聚乙烯
391190其他多硫化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯216$672.4K
日本22$193.6K
越南233$99.7K
泰国22$86.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南919$2.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTY MATAI越南241$858.3K聚丙烯聚合物、其他多硫化物
Ishiduchi Development Co., Ltd.日本4$102.5K其他建筑石料、板岩块/板
Matsuei Trading Co., Ltd.日本10$60.8K其他建筑石料、3公斤内绿茶
Maruta Yamamoto Sekigei Co., Ltd.日本3$13.4K其他建筑石料
Tanaka Sekizai Kogyo Co., Ltd.日本3$10.0K其他建筑石料
Maruishi Sekizai Inc.日本1$4.1K其他建筑石料
Yamaoka Sekizai Kogyo Co., Ltd.日本1$2.8K其他建筑石料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTY MATAI越南919$2.52M印花聚酯布、聚烯烃绳缆

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他建筑石料Ishiduchi Development Co., Ltd.日本$11.5K
2026-04-22其他建筑石料Ishiduchi Development Co., Ltd.日本$11.5K
2026-04-22其他建筑石料Ishiduchi Development Co., Ltd.日本$518
2026-04-22其他建筑石料Ishiduchi Development Co., Ltd.日本$518
2026-02-03其他建筑石料Matsuei Trading Co., Ltd.日本$5.0K
2026-01-22其他建筑石料Ishiduchi Development Co., Ltd.日本$4.5K
2026-01-22其他建筑石料Ishiduchi Development Co., Ltd.日本$16.6K
2026-01-22其他建筑石料Ishiduchi Development Co., Ltd.日本$6.5K
2026-01-15其他建筑石料Matsuei Trading Co., Ltd.日本$8.9K
2026-01-09其他建筑石料Matsuei Trading Co., Ltd.日本$7.9K

出口(共 919)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚烯烃绳缆CTY MATAI越南$4.8K
2026-04-23聚烯烃捆扎绳CTY MATAI越南$1.6K
2026-04-23印花聚酯布CTY MATAI越南$4.5K
2026-04-20聚烯烃绳缆CTY MATAI越南$4.7K
2026-04-20印花聚酯布CTY MATAI越南$2.9K
2026-04-16印花聚酯布CTY MATAI越南$5.9K
2026-04-16聚烯烃捆扎绳CTY MATAI越南$800
2026-04-16聚烯烃绳缆CTY MATAI越南$2.4K
2026-04-16印花聚酯布CTY MATAI越南$1.7K
2026-04-13印花聚酯布CTY MATAI越南$7.0K

相关企业 · 同类产品

Tung Vinh Trading & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →