Tung Vinh Trading & Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 919 笔 · 主营 印花聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tùng Vinh
263
进口笔数
919
出口笔数
$1.05M
进口金额
$2.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302721720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYQ119D |
| 成立日期 | 2002-09-12 |
| 联系地址 | 26/11 Trần Văn Mười, ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG VINH |
| 企业英文名称 | TUNG VINH TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/11 Trần Văn Mười, ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7912 - Điều hành tua du lịch 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842837108686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 216 | $672.4K |
| 日本 | 22 | $193.6K |
| 越南 | 233 | $99.7K |
| 泰国 | 22 | $86.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 919 | $2.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY MATAI | 越南 | 241 | $858.3K | 聚丙烯聚合物、其他多硫化物 |
| Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | 4 | $102.5K | 其他建筑石料、板岩块/板 |
| Matsuei Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $60.8K | 其他建筑石料、3公斤内绿茶 |
| Maruta Yamamoto Sekigei Co., Ltd. | 日本 | 3 | $13.4K | 其他建筑石料 |
| Tanaka Sekizai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.0K | 其他建筑石料 |
| Maruishi Sekizai Inc. | 日本 | 1 | $4.1K | 其他建筑石料 |
| Yamaoka Sekizai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 其他建筑石料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY MATAI | 越南 | 919 | $2.52M | 印花聚酯布、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | $518 |
| 2026-04-22 | 其他建筑石料 | Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | $518 |
| 2026-02-03 | 其他建筑石料 | Matsuei Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-01-22 | 其他建筑石料 | Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 其他建筑石料 | Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-01-22 | 其他建筑石料 | Ishiduchi Development Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-01-15 | 其他建筑石料 | Matsuei Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-01-09 | 其他建筑石料 | Matsuei Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
出口(共 919)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | CTY MATAI | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 聚烯烃捆扎绳 | CTY MATAI | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 印花聚酯布 | CTY MATAI | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | CTY MATAI | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 印花聚酯布 | CTY MATAI | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 印花聚酯布 | CTY MATAI | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 聚烯烃捆扎绳 | CTY MATAI | 越南 | $800 |
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | CTY MATAI | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 印花聚酯布 | CTY MATAI | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 印花聚酯布 | CTY MATAI | 越南 | $7.0K |