Duc Phu Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY ĐứC PHú
80
进口笔数
91
出口笔数
$23.40M
进口金额
$3.11M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2023-07-29
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316950745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HT0RW8 |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | 7/1 đường Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY ĐỨC PHÚ |
| 企业英文名称 | DUC PHU PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7/1 đường Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84975082011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 121490 | 饲料产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 28 | $17.25M |
| 巴西 | 7 | $2.12M |
| 美国 | 2 | $2.02M |
| 老挝 | 23 | $996.0K |
| 柬埔寨 | 18 | $409.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $339.3K |
| 南非 | 1 | $265.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $2.19M |
| 中国 | 23 | $919.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $9.68M | 大豆油渣、酿造废料 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $6.05M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.02M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.57M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.42M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Hoang Anh Salavan Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $996.0K | 高淀粉木薯 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 3 | $918.5K | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $409.4K | 其他香蕉、第8章产品粉 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $339.3K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 44 | $1.10M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $506.5K | 其他香蕉 |
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $375.6K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Mao Ju International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $336.7K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| China National Light Industrial Products Import & Export Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $310.3K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| China National Light Industrial Products Import & Export Technical Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $131.3K | 其他香蕉、鱼杂及部位 |
| Dalian Yidu Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.4K | 鳄梨、鲜葡萄 |
| Qingdao Longjin Jialai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.9K | 其他香蕉 |
| Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.9K | 其他鲜果、柚木原木 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $46.8K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2025-01-14 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $45.6K |
| 2025-01-10 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $22.8K |
| 2024-12-31 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $37.0K |
| 2024-12-31 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2024-12-30 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $37.0K |
| 2024-12-28 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2024-12-17 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2024-12-12 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $24.5K |
| 2024-12-11 | 其他香蕉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $24.7K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $1.8K |
| 2023-07-29 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $15.1K |
| 2023-07-29 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $3.1K |
| 2023-07-29 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $1.9K |
| 2023-07-29 | 其他香蕉 | DALIAN RUIZE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $371 |
| 2023-07-29 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $10.4K |
| 2023-07-28 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $2.5K |
| 2023-07-28 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $16.8K |
| 2023-07-28 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $24.1K |
| 2023-07-28 | 其他香蕉 | CHINA NATIONAL LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP TECHNICAL SERVICE CO | 越南 | $1.3K |