Cargill Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,895 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CARGILL VIệT NAM

1,895
进口笔数
1,258
出口笔数
$1.58B
进口金额
$1.43B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
146
供应商数
148
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.12M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.38M · 26 笔出口 $45.02M · 38 笔2023-11进口 $18.82M · 40 笔出口 $18.68M · 27 笔2023-12进口 $54.43M · 51 笔出口 $28.55M · 42 笔2024-01进口 $18.89M · 48 笔出口 $5.32M · 9 笔2024-02进口 $46.27M · 75 笔出口 $52.72M · 43 笔2024-03进口 $16.76M · 28 笔出口 $17.36M · 7 笔2024-04进口 $51.27M · 58 笔出口 $25.52M · 10 笔2024-05进口 $51.57M · 58 笔出口 $46.17M · 33 笔2024-06进口 $31.87M · 41 笔出口 $32.24M · 35 笔2024-07进口 $12.27M · 40 笔出口 $6.36M · 16 笔2024-08进口 $60.48M · 74 笔出口 $69.96M · 53 笔2024-09进口 $27.17M · 34 笔出口 $11.57M · 16 笔2024-10进口 $31.79M · 45 笔出口 $9.36M · 14 笔2024-11进口 $71.32M · 68 笔出口 $29.59M · 35 笔2024-12进口 $82.47M · 52 笔出口 $921.5K · 8 笔2025-01进口 $48.36M · 42 笔出口 $19.64M · 25 笔2025-02进口 $33.79M · 37 笔出口 $19.87M · 17 笔2025-03进口 $40.86M · 44 笔出口 $28.88M · 15 笔2025-04进口 $16.98M · 29 笔出口 $46.75M · 13 笔2025-05进口 $36.35M · 43 笔出口 $38.10M · 34 笔2025-06进口 $13.39M · 31 笔出口 $36.85M · 22 笔2025-07进口 $16.28M · 32 笔出口 $22.42M · 17 笔2025-08进口 $42.82M · 51 笔出口 $6.83M · 21 笔2025-09进口 $35.36M · 48 笔出口 $48.74M · 57 笔2025-10进口 $7.97M · 30 笔出口 $32.78M · 27 笔2025-11进口 $12.94M · 35 笔出口 $1.03M · 7 笔2025-12进口 $26.52M · 32 笔出口 $11.41M · 18 笔2026-01进口 $17.11M · 31 笔出口 $49.40M · 41 笔2026-02进口 $5.46M · 22 笔出口 $5.94M · 12 笔2026-03进口 $29.20M · 33 笔出口 $58.73M · 44 笔2026-04进口 $79.09M · 35 笔出口 $71.70M · 31 笔2026-05进口 $10.04M · 27 笔出口 $31.12M · 35 笔2026-06进口 $45.11M · 34 笔出口 $10.68M · 33 笔2026-07进口 $12.49M · 30 笔出口 $204.12M · 70 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.38M · 26 笔出口 $45.02M · 38 笔2023-11进口 $18.82M · 40 笔出口 $18.68M · 27 笔2023-12进口 $54.43M · 51 笔出口 $28.55M · 42 笔2024-01进口 $18.89M · 48 笔出口 $5.32M · 9 笔2024-02进口 $46.27M · 75 笔出口 $52.72M · 43 笔2024-03进口 $16.76M · 28 笔出口 $17.36M · 7 笔2024-04进口 $51.27M · 58 笔出口 $25.52M · 10 笔2024-05进口 $51.57M · 58 笔出口 $46.17M · 33 笔2024-06进口 $31.87M · 41 笔出口 $32.24M · 35 笔2024-07进口 $12.27M · 40 笔出口 $6.36M · 16 笔2024-08进口 $60.48M · 74 笔出口 $69.96M · 53 笔2024-09进口 $27.17M · 34 笔出口 $11.57M · 16 笔2024-10进口 $31.79M · 45 笔出口 $9.36M · 14 笔2024-11进口 $71.32M · 68 笔出口 $29.59M · 35 笔2024-12进口 $82.47M · 52 笔出口 $921.5K · 8 笔2025-01进口 $48.36M · 42 笔出口 $19.64M · 25 笔2025-02进口 $33.79M · 37 笔出口 $19.87M · 17 笔2025-03进口 $40.86M · 44 笔出口 $28.88M · 15 笔2025-04进口 $16.98M · 29 笔出口 $46.75M · 13 笔2025-05进口 $36.35M · 43 笔出口 $38.10M · 34 笔2025-06进口 $13.39M · 31 笔出口 $36.85M · 22 笔2025-07进口 $16.28M · 32 笔出口 $22.42M · 17 笔2025-08进口 $42.82M · 51 笔出口 $6.83M · 21 笔2025-09进口 $35.36M · 48 笔出口 $48.74M · 57 笔2025-10进口 $7.97M · 30 笔出口 $32.78M · 27 笔2025-11进口 $12.94M · 35 笔出口 $1.03M · 7 笔2025-12进口 $26.52M · 32 笔出口 $11.41M · 18 笔2026-01进口 $17.11M · 31 笔出口 $49.40M · 41 笔2026-02进口 $5.46M · 22 笔出口 $5.94M · 12 笔2026-03进口 $29.20M · 33 笔出口 $58.73M · 44 笔2026-04进口 $79.09M · 35 笔出口 $71.70M · 31 笔2026-05进口 $10.04M · 27 笔出口 $31.12M · 35 笔2026-06进口 $45.11M · 34 笔出口 $10.68M · 33 笔2026-07进口 $12.49M · 30 笔出口 $204.12M · 70 笔

工商档案

企业注册号3600233178
企查查编码QVNE33X50N
成立日期1995-10-31
联系地址Lô 29, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CARGILL VIỆT NAM
企业英文名称CARGILL VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号5493007F5WB18YPIGY59
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 29, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS: 102, 103, 104, 105, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1214, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 1605, 1702, 1704, 1803, 1804, 1805, 1806, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309, 3301, 3302, 5201, 5202, 5203, 5205, 5206, 5207, 7203, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7213, 7214, 7216, 7221, 7225, 7227, 7228 theo pháp luật của Việt Nam; (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84251383652
邮箱Duy-Tu_Nguyen@Cargill.com
传真+84251383652
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,814.08亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
230990猫狗饲料
170219乳糖浆<99%
293040蛋氨酸化合物
292250含氧氨基化合物
292241氨基酸及酯类
100199其他小麦及混合麦
051199其他动物产品
382319工业脂肪酸

出口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
100199其他小麦及混合麦
230649油菜籽油渣
100390其他大麦
230330酿造废料
230650椰子油渣
230230小麦麸皮残渣
110311小麦粗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷480$707.10M
巴西403$663.64M
美国223$77.43M
澳大利亚31$73.21M
中国460$17.55M
俄罗斯2$14.35M
巴拉圭5$6.36M
南非5$4.15M
日本32$3.00M
泰国28$2.47M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,091$1.40B
印度1$6.82M
印度尼西亚1$6.24M
菲律宾71$4.21M
中国香港3$3.00M
柬埔寨7$2.74M
澳大利亚36$2.44M
泰国34$1.10M
马来西亚8$180.7K
意大利5$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill International Trading Pte. Ltd.新加坡380$720.48M粗棕榈油、精炼棕榈油
CJ International Asia Pte. Ltd.157$234.01M大豆油渣、其他玉米
ENERFO Pte. Ltd.新加坡143$189.77M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡31$36.92M其他玉米、粗棕榈油
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡31$27.40M精炼棕榈油、大豆油渣
Cargill International S.A.中国318$13.01M氨基酸及酯类、猫狗饲料
Cargill International S.A.瑞士117$6.26M粗制大豆油、粗制葵花/红花油
Itochu Corporation日本31$2.97M车身零件、其他车辆零件
CARGILL, INCORPORATED美国62$2.25M猫狗饲料、卵磷脂类
Cargill International S.A.荷兰33$1.29M猫狗饲料

下游采购商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南152$383.97M其他玉米、酿造废料
Nhat Thanh Import Export Joint Stock Co.越南108$327.65M其他玉米、大豆油渣
Asia Goldman Investment Joint Stock Co.越南41$96.92M其他玉米、酿造废料
GAD Vietnam Joint Stock Co.越南32$89.39M棕榈油渣、氨基酸及酯类
ABC Vietnam Joint Stock Co.越南62$49.04M小麦麸皮残渣、酿造废料
Loc Phat Service & Trading Joint Stock Co.越南23$44.45M其他玉米、油菜籽油渣
Tuan Minh Co., Ltd.越南27$6.68M其他玉米、大豆油渣
Cargill Philippines, Inc.菲律宾72$4.29M猫狗饲料、大豆油渣
Vanderbray Industries Pty Ltd澳大利亚36$2.44M猫狗饲料
Cargill Siam Ltd.泰国34$1.10M改性油脂、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 1,895)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他玉米Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.南非$846.4K
2026-07-30大豆油渣Cargill International Trading Pte. Ltd.美国$167.7K
2026-07-30氨基酸及酯类Cargill International S.A.中国$30.9K
2026-07-30大豆油渣Cargill International Trading Pte. Ltd.美国$167.7K
2026-07-27猫狗饲料NutriFeed B.V.荷兰$44.9K
2026-07-27猫狗饲料NutriFeed B.V.荷兰$44.9K
2026-07-21大豆油渣ENERFO Pte. Ltd.阿根廷$422.6K
2026-07-21淀粉残渣PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$84
2026-07-21淀粉残渣PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$21
2026-07-21淀粉残渣PT SORINI AGRO ASIA CORPORINDO印度尼西亚$1.0K

出口(共 1,258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31大豆油渣HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING中国香港$1.16M
2026-07-31大豆油渣HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING中国香港$1.54M
2026-07-31大豆油渣HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING中国香港$300.3K
2026-07-27其他玉米Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$1.21M
2026-07-27其他玉米Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$1.21M
2026-07-27其他玉米Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$4.27M
2026-07-27其他玉米Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$4.27M
2026-07-27其他玉米Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$4.27M
2026-07-27其他玉米Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$1.21M
2026-07-26其他玉米Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$3.89M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cargill Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →