Cargill Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CARGILL VIệT NAM

179
进口笔数
94
出口笔数
$148.58M
进口金额
$97.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.10M · 2 笔出口 $582.5K · 2 笔2023-10进口 $1.15M · 2 笔出口 $3.77M · 11 笔2023-11进口 $103.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.17M · 2 笔出口 $1.39M · 4 笔2024-01进口 $2.63M · 2 笔出口 $769.0K · 2 笔2024-02进口 $4.26M · 3 笔出口 $1.45M · 2 笔2024-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.56M · 8 笔出口 $8.85M · 2 笔2024-05进口 $3.63M · 6 笔出口 $6.37M · 4 笔2024-06进口 $3.97M · 2 笔出口 $4.41M · 4 笔2024-07进口 $1.59M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.97M · 7 笔出口 $5.41M · 5 笔2024-09进口 $3.28M · 3 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-10进口 $1.25M · 3 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-11进口 $1.60M · 5 笔出口 $3.33M · 3 笔2024-12进口 $10.37M · 8 笔出口 $322.1K · 2 笔2025-01进口 $5.63M · 3 笔出口 $121.7K · 1 笔2025-02进口 $247.7K · 3 笔出口 $1.38M · 1 笔2025-03进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.19M · 4 笔出口 $11.53M · 4 笔2025-05进口 $5.51M · 3 笔出口 $3.06M · 2 笔2025-06进口 $330.9K · 3 笔出口 $174.5K · 2 笔2025-07进口 $5.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.2K · 1 笔出口 $716.4K · 1 笔2025-09进口 $410.2K · 4 笔出口 $4.41M · 6 笔2025-10进口 $241.2K · 4 笔出口 $1.89M · 1 笔2025-11进口 $181.3K · 2 笔出口 $26 · 1 笔2025-12进口 $2.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.59M · 6 笔出口 $4.68M · 2 笔2026-02进口 $204.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.14M · 5 笔出口 $10.69M · 6 笔2026-04进口 $12.13M · 6 笔出口 $1.55M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.10M · 2 笔出口 $582.5K · 2 笔2023-10进口 $1.15M · 2 笔出口 $3.77M · 11 笔2023-11进口 $103.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.17M · 2 笔出口 $1.39M · 4 笔2024-01进口 $2.63M · 2 笔出口 $769.0K · 2 笔2024-02进口 $4.26M · 3 笔出口 $1.45M · 2 笔2024-03进口 $79.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.56M · 8 笔出口 $8.85M · 2 笔2024-05进口 $3.63M · 6 笔出口 $6.37M · 4 笔2024-06进口 $3.97M · 2 笔出口 $4.41M · 4 笔2024-07进口 $1.59M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.97M · 7 笔出口 $5.41M · 5 笔2024-09进口 $3.28M · 3 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-10进口 $1.25M · 3 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-11进口 $1.60M · 5 笔出口 $3.33M · 3 笔2024-12进口 $10.37M · 8 笔出口 $322.1K · 2 笔2025-01进口 $5.63M · 3 笔出口 $121.7K · 1 笔2025-02进口 $247.7K · 3 笔出口 $1.38M · 1 笔2025-03进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.19M · 4 笔出口 $11.53M · 4 笔2025-05进口 $5.51M · 3 笔出口 $3.06M · 2 笔2025-06进口 $330.9K · 3 笔出口 $174.5K · 2 笔2025-07进口 $5.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $98.2K · 1 笔出口 $716.4K · 1 笔2025-09进口 $410.2K · 4 笔出口 $4.41M · 6 笔2025-10进口 $241.2K · 4 笔出口 $1.89M · 1 笔2025-11进口 $181.3K · 2 笔出口 $26 · 1 笔2025-12进口 $2.88M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.59M · 6 笔出口 $4.68M · 2 笔2026-02进口 $204.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.14M · 5 笔出口 $10.69M · 6 笔2026-04进口 $12.13M · 6 笔出口 $1.55M · 2 笔

工商档案

企业注册号3600233178
企查查编码QVNE33X50N
成立日期1995-10-31
联系地址Lô 29, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CARGILL VIỆT NAM
企业英文名称CARGILL VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号5493007F5WB18YPIGY59
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 29, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS: 102, 103, 104, 105, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1214, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 1605, 1702, 1704, 1803, 1804, 1805, 1806, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309, 3301, 3302, 5201, 5202, 5203, 5205, 5206, 5207, 7203, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7213, 7214, 7216, 7221, 7225, 7227, 7228 theo pháp luật của Việt Nam; (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84251383652
邮箱Duy-Tu_Nguyen@Cargill.com
传真+84251383652
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,814.08亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
230990猫狗饲料
170219乳糖浆<99%
292250含氧氨基化合物
100199其他小麦及混合麦
293040蛋氨酸化合物
291550丙酸化合物
292241氨基酸及酯类
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
100199其他小麦及混合麦
230649油菜籽油渣
100390其他大麦
230230小麦麸皮残渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西37$64.01M
阿根廷39$53.33M
澳大利亚5$14.83M
美国24$9.95M
巴拉圭1$3.47M
中国46$1.62M
泰国4$317.6K
印度尼西亚4$290.2K
日本3$268.0K
荷兰5$216.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$95.98M
柬埔寨2$754.0K
菲律宾10$342.3K
澳大利亚3$179.2K
泰国2$85.4K
意大利1$26

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill International Trading Pte. Ltd.新加坡35$71.07M粗棕榈油、精炼棕榈油
CJ International Asia Pte. Ltd.15$23.38M大豆油渣、其他玉米
ENERFO Pte. Ltd.新加坡8$9.89M大豆油渣、其他玉米
Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd.新加坡4$4.90M大豆油渣、酿造废料
BUNGE S.A.阿根廷3$3.14M大豆油渣、其他玉米
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡3$2.73M其他玉米、粗棕榈油
Cargill International S.A.中国28$1.11M氨基酸及酯类、猫狗饲料
Cargill International S.A.瑞士12$623.0K粗制大豆油、粗制葵花/红花油
Cargill International S.A.荷兰5$216.1K猫狗饲料
CARGILL, INCORPORATED美国7$203.0K大豆油渣、猫狗饲料

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nhat Thanh Import Export Joint Stock Co.越南10$32.14M其他玉米、大豆油渣
Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南11$24.32M其他玉米、酿造废料
Asia Goldman Investment Joint Stock Co.越南4$8.44M其他玉米、酿造废料
Golden Wheat Joint Stock Co.越南2$7.59M其他小麦及混合麦、其他玉米
Loc Phat Service & Trading Joint Stock Co.越南3$4.21M其他玉米、油菜籽油渣
ABC Vietnam Joint Stock Co.越南6$3.61M小麦麸皮残渣、酿造废料
Garin Joint Stock Co.越南2$2.09M其他玉米、大豆油渣
Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd.越南2$1.06M其他玉米、猫狗饲料
Cargill Philippines, Inc.菲律宾10$342.3K猫狗饲料、大豆油渣
Vanderbray Industries Pty Ltd澳大利亚3$179.2K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他杂环化合物PT CHEIL JEDANG INDONESIA印度尼西亚$72.5K
2026-04-29工业脂肪酸Berg + Schmidt Asia Pte. Ltd.马来西亚$47.2K
2026-04-28大豆油渣Cargill International Trading Pte. Ltd.巴西$9.23M
2026-04-28大豆油渣Cargill International Trading Pte. Ltd.巴西$201.5K
2026-04-28其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$697.9K
2026-04-28其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$965.2K
2026-04-28其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$697.9K
2026-04-24其他玉米Cargill International Trading Pte. Ltd.阿根廷$2.13M
2026-04-24其他玉米Cargill International Trading Pte. Ltd.阿根廷$546.1K
2026-04-16其他小麦及混合麦Cargill International Trading Pte. Ltd.阿根廷$1.90M

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玉米Loc Phat Service & Trading Joint Stock Co.越南$1.31M
2026-04-29其他玉米Nhat Thanh Import Export Joint Stock Co.越南$1.31M
2026-04-28大豆油渣Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co.越南$1.11M
2026-04-25其他玉米Minh Trang SG Import Export Co., Ltd.越南$475.0K
2026-04-25其他玉米Onvista Co., Ltd.越南$236.6K
2026-04-24其他玉米Hai Long Binh Phuoc Co., Ltd.越南$238.4K
2026-04-24其他玉米Haid Hai Duong Co., Ltd.越南$939.8K
2026-04-17其他小麦及混合麦De Heus LLC越南$1.60M
2026-04-01其他玉米Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd.越南$1.22M
2026-04-01其他玉米Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd.越南$1.22M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cargill Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →