Cargill Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CARGILL VIệT NAM
- 邮箱65,136
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
179
进口笔数
94
出口笔数
$148.58M
进口金额
$97.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
51
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600233178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE33X50N |
| 成立日期 | 1995-10-31 |
| 联系地址 | Lô 29, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARGILL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARGILL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 5493007F5WB18YPIGY59 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 29, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS: 102, 103, 104, 105, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1214, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 1605, 1702, 1704, 1803, 1804, 1805, 1806, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309, 3301, 3302, 5201, 5202, 5203, 5205, 5206, 5207, 7203, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7213, 7214, 7216, 7221, 7225, 7227, 7228 theo pháp luật của Việt Nam; (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84251383652 |
| 邮箱 | Duy-Tu_Nguyen@Cargill.com |
| 传真 | +84251383652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,814.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 37 | $64.01M |
| 阿根廷 | 39 | $53.33M |
| 澳大利亚 | 5 | $14.83M |
| 美国 | 24 | $9.95M |
| 巴拉圭 | 1 | $3.47M |
| 中国 | 46 | $1.62M |
| 泰国 | 4 | $317.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $290.2K |
| 日本 | 3 | $268.0K |
| 荷兰 | 5 | $216.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $95.98M |
| 柬埔寨 | 2 | $754.0K |
| 菲律宾 | 10 | $342.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $179.2K |
| 泰国 | 2 | $85.4K |
| 意大利 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $71.07M | 粗棕榈油、精炼棕榈油 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 15 | $23.38M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $9.89M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.90M | 大豆油渣、酿造废料 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 3 | $3.14M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.73M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Cargill International S.A. | 中国 | 28 | $1.11M | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Cargill International S.A. | 瑞士 | 12 | $623.0K | 粗制大豆油、粗制葵花/红花油 |
| Cargill International S.A. | 荷兰 | 5 | $216.1K | 猫狗饲料 |
| CARGILL, INCORPORATED | 美国 | 7 | $203.0K | 大豆油渣、猫狗饲料 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhat Thanh Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $32.14M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co. | 越南 | 11 | $24.32M | 其他玉米、酿造废料 |
| Asia Goldman Investment Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $8.44M | 其他玉米、酿造废料 |
| Golden Wheat Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $7.59M | 其他小麦及混合麦、其他玉米 |
| Loc Phat Service & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $4.21M | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| ABC Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $3.61M | 小麦麸皮残渣、酿造废料 |
| Garin Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $2.09M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.06M | 其他玉米、猫狗饲料 |
| Cargill Philippines, Inc. | 菲律宾 | 10 | $342.3K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Vanderbray Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $179.2K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $72.5K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | Berg + Schmidt Asia Pte. Ltd. | 马来西亚 | $47.2K |
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | Cargill International Trading Pte. Ltd. | 巴西 | $9.23M |
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | Cargill International Trading Pte. Ltd. | 巴西 | $201.5K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $697.9K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $965.2K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $697.9K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | Cargill International Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $2.13M |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | Cargill International Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $546.1K |
| 2026-04-16 | 其他小麦及混合麦 | Cargill International Trading Pte. Ltd. | 阿根廷 | $1.90M |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | Loc Phat Service & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | Nhat Thanh Import Export Joint Stock Co. | 越南 | $1.31M |
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | Khai Anh Binh Thuan Joint Stock Co. | 越南 | $1.11M |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | Minh Trang SG Import Export Co., Ltd. | 越南 | $475.0K |
| 2026-04-25 | 其他玉米 | Onvista Co., Ltd. | 越南 | $236.6K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | Hai Long Binh Phuoc Co., Ltd. | 越南 | $238.4K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | Haid Hai Duong Co., Ltd. | 越南 | $939.8K |
| 2026-04-17 | 其他小麦及混合麦 | De Heus LLC | 越南 | $1.60M |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.22M |
| 2026-04-01 | 其他玉米 | Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.22M |