Asia Goldman Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 449 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ASIA GOLDMAN

449
进口笔数
17
出口笔数
$711.27M
进口金额
$2.06M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-25
最近出口
30
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.71M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.11M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.51M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.21M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.99M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.52M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $454.0K · 5 笔出口 $198.4K · 2 笔2025-03进口 $972.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.50M · 21 笔出口 $68.4K · 1 笔2025-05进口 $40.69M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.19M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.95M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.00M · 5 笔出口 $261.1K · 3 笔2026-03进口 $23.83M · 12 笔出口 $370.0K · 3 笔2026-04进口 $64.71M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.75M · 15 笔出口 $535.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.11M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.36M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.51M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.21M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.35M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.99M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.08M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.09M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.52M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $454.0K · 5 笔出口 $198.4K · 2 笔2025-03进口 $972.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.50M · 21 笔出口 $68.4K · 1 笔2025-05进口 $40.69M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.09M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $500.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.00M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.19M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.95M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.00M · 5 笔出口 $261.1K · 3 笔2026-03进口 $23.83M · 12 笔出口 $370.0K · 3 笔2026-04进口 $64.71M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $9.97M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.75M · 15 笔出口 $535.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108681964
企查查编码QVNYSD348E
成立日期2019-04-02
联系地址Tầng 23, Tòa nhà văn phòng Viwaseen, Số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ASIA GOLDMAN
企业英文名称ASIA GOLDMAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 23, Tòa nhà văn phòng Viwaseen, Số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84946663098
邮箱ketoan@asiagoldman.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230330酿造废料
100199其他小麦及混合麦
230400大豆油渣
293040蛋氨酸化合物
230310淀粉残渣
230641低芥酸菜籽饼
230230小麦麸皮残渣

出口

HS 编码产品
293040蛋氨酸化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西98$220.20M
阿根廷77$219.32M
印度37$75.47M
美国129$72.32M
俄罗斯23$57.94M
乌克兰10$26.74M
乌拉圭7$14.58M
中国36$13.18M
缅甸8$4.36M
澳大利亚8$1.58M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$632.3K
英国2$134.6K
美国1$126.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡54$155.39M干绿豆、其他小麦及混合麦
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡61$139.71M其他玉米、粗棕榈油
CJ International Asia Pte. Ltd.50$116.45M大豆油渣、其他玉米
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南41$96.92M其他玉米、大豆油渣
Sierentz & Cie SARL.阿根廷11$31.40M其他玉米
Sierentz & Cie SARL巴西10$30.19M其他玉米、其他小麦及混合麦
The Andersons Switzerland SARL瑞士9$29.08M其他小麦及混合麦、其他玉米
NORAG LLC美国99$12.39M酿造废料、大豆油渣
NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国香港28$6.79M蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物
Stone Arch Commodities美国12$1.85M酿造废料、大豆油渣

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED10$1.17M蛋氨酸化合物
Thriving Shine Holdings Ltd.越南4$632.3K蛋氨酸化合物
Thriving Shine Holdings Ltd英国2$134.6K蛋氨酸化合物
Thriving Shine Holdings Ltd.美国1$126.0K蛋氨酸化合物

近期贸易明细

进口(共 449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.俄罗斯$3.90M
2026-06-27其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.俄罗斯$1.30M
2026-06-27其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.俄罗斯$3.90M
2026-06-27其他小麦及混合麦Agrocorp International Pte. Ltd.俄罗斯$3.98M
2026-06-15低芥酸菜籽饼Hap Grain International Agricultural Trading Pte. Ltd.中国$933.3K
2026-06-10其他玉米Agrocorp International Pte. Ltd.印度$2.81M
2026-06-10其他玉米Agrocorp International Pte. Ltd.印度$3.58M
2026-06-10其他玉米Agrocorp International Pte. Ltd.印度$1.02M
2026-06-10其他玉米Agrocorp International Pte. Ltd.印度$3.58M
2026-06-10其他玉米Agrocorp International Pte. Ltd.印度$2.56M

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$96.0K
2026-06-23蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$83.0K
2026-06-19蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$224.1K
2026-06-16蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$132.3K
2026-03-19蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$91.2K
2026-03-12蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$217.6K
2026-03-06蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$61.3K
2026-02-12蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$45.8K
2026-02-11蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$91.6K
2026-02-05蛋氨酸化合物THRIVING SHINE HOLDINGS LIMITED—$123.7K

相关企业 · 同类产品

Asia Goldman Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →