Loc Phat Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và THươNG MạI LộC PHáT
190
进口笔数
1
出口笔数
$175.55M
进口金额
$115.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-03-28
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103982781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1MFEE4 |
| 成立日期 | 2009-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 51 ngõ 49 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa 25T1 phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842432216317 |
| 邮箱 | KIEUTHANHXL@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 61 | $95.05M |
| 巴西 | 40 | $55.32M |
| 澳大利亚 | 2 | $6.70M |
| 乌克兰 | 2 | $5.11M |
| 巴拉圭 | 3 | $3.19M |
| 巴基斯坦 | 16 | $3.09M |
| 印度 | 29 | $2.68M |
| 玻利维亚 | 7 | $1.25M |
| 美国 | 21 | $1.05M |
| 中国 | 1 | $897.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $115.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 41 | $53.78M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $41.50M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Pan Ocean Trading & Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $24.69M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Viterra B.V. | 阿根廷 | 12 | $19.89M | 其他玉米、粗制葵花/红花油 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $9.99M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 7 | $1.27M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 7 | $1.25M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| DML Agro Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $1.16M | 油菜籽油渣、蓖麻油 |
| Resources General Trading FZE | 阿联酋 | 7 | $591.8K | 小麦麸皮残渣 |
| Freya | 美国 | 7 | $232.0K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easthope Animal Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $115.6K | 大豆油渣、其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | NUTRICH FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $57.2K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | NUTRICH FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $57.2K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | NUTRICH FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $57.2K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | NUTRICH FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $57.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他小麦及混合麦 | EASTHOPE ANIMAL NUTRITION (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $115.6K |