Dong Tinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐồNG TĩNH
66
进口笔数
0
出口笔数
$27.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500644366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMKNXP0 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | KCN 18ha Tân Tiến, Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 966926964 |
| 邮箱 | nguyenthuy23121991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 54 | $22.64M |
| 巴西 | 6 | $4.21M |
| 泰国 | 6 | $546.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 45 | $18.61M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.79M | 其他玉米、大豆油渣 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 4 | $2.12M | 大豆油渣、其他玉米 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.64M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.23M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $546.6K | 猫狗饲料 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 1 | $461.7K | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $461.7K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $461.7K |
| 2026-04-02 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $230.8K |
| 2026-04-02 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $230.8K |
| 2026-04-02 | 其他小麦及混合麦 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $282.1K |
| 2026-04-02 | 其他小麦及混合麦 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $282.1K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $485.1K |
| 2026-03-04 | 其他小麦及混合麦 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $136.4K |
| 2026-03-04 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $121.1K |
| 2026-03-04 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $230.8K |