Nhat Thanh Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 808 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nhất Thành
808
进口笔数
1
出口笔数
$998.64M
进口金额
$741.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-07-19
最近出口
66
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106025519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ60HXF |
| 成立日期 | 2012-10-31 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 19, ngõ 85 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NHẤT THÀNH |
| 企业英文名称 | NHAT THANH IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 19, ngõ 85 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842437368869 |
| 邮箱 | accounting.nhatthanh@agrico.com.vn |
| 传真 | +842437368867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 247 | $591.27M |
| 巴西 | 143 | $282.29M |
| 印度 | 159 | $38.44M |
| 美国 | 110 | $28.43M |
| 乌克兰 | 7 | $14.12M |
| 澳大利亚 | 5 | $12.34M |
| 巴拉圭 | 9 | $11.48M |
| 印度尼西亚 | 26 | $7.50M |
| 中国 | 7 | $4.12M |
| 巴基斯坦 | 31 | $3.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $741.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 150 | $262.11M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $245.17M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Viterra B.V. | 阿根廷 | 60 | $158.29M | 其他玉米、粗制葵花/红花油 |
| Pan Ocean Trading & Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $113.58M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $36.74M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $8.15M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Jaroli Agro Private Ltd. | 印度 | 46 | $4.80M | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| Frey P | 美国 | 19 | $3.87M | 非种用大豆、大豆油渣 |
| DML Agro Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $3.35M | 油菜籽油渣、蓖麻油 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 20 | $2.30M | 其他玉米、芝麻籽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 1 | $741.1K | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 808)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $2.62M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.21M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.21M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $538.2K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $2.62M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $1.31M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $2.62M |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $538.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他玉米 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $741.1K |