Viet Nam Feihe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Feihe Việt Nam
- 邮箱31
28
进口笔数
0
出口笔数
$205.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106473077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81T0QEM |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 105, phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FEIHE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FEIHE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 105, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $205.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $183.2K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Shineheat Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Demalong Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Jiangsu Yuling Heat Exchanger Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 温控处理零件、工业热交换器 |
| T SHIRT HK LTD | 中国香港 | 1 | $242 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他轴承 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-19 | 泵及压缩机零件 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-09 | 泵及压缩机零件 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-01-09 | 工业干燥机 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-09 | 其他气泵 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 泵及压缩机零件 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-01-09 | 泵及压缩机零件 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 泵及压缩机零件 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 泵及压缩机零件 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 泵及压缩机零件 | JOY MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $960 |