Vinacoop Agriscience Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP KHOA HọC NôNG NGHIệP VINACOOP

13
进口笔数
1
出口笔数
$701.9K
进口金额
$22.6K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2024-12-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.6K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $190.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $190.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313620266
企查查编码QVNJ8B9363
成立日期2016-01-14
联系地址368/11/2 Đường TCH10, Khu phố 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VINACOOP
企业英文名称VINACOOP AGRISCIENCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址368/11/2 Đường TCH10, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chia tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chia tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không hoạt động kinh doanh bất động sản. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02866862949
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
340242非离子表面活性剂
380893零售除草剂
380892零售杀菌剂
310590其他肥料

出口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$701.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Jinghang Biotechnology Co., Ltd.中国10$431.9K零售除草剂、零售杀虫剂
Shanghai Heben Eastsun Medicaments Co., Ltd.中国1$190.6K零售杀菌剂、葡萄糖酸化合物
Super Far Co., Ltd.中国1$59.4K零售杀菌剂
TBIO Crop Science中国1$20.0K其他化学制剂、其他肥料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Jinghang Biotechnology Co., Ltd.中国1$22.6K零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-16零售杀虫剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$22.6K
2025-05-16零售杀虫剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$21.8K
2024-11-06零售杀虫剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$22.6K
2024-11-06非离子表面活性剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$24.6K
2024-11-06零售杀虫剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2024-05-28非离子表面活性剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$24.0K
2024-02-15零售杀虫剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$45.6K
2024-01-30零售杀菌剂SHANGHAI HEBEN EASTSUN MEDICAMENTS CO LTD中国$57.1K
2024-01-30零售杀菌剂SHANGHAI HEBEN EASTSUN MEDICAMENTS CO LTD中国$133.6K
2023-10-25其他肥料TBIO CROP SCIENCE中国$20.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-28零售杀虫剂HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$22.6K

相关企业 · 同类产品

Vinacoop Agriscience Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →