Vinacoop Agriscience Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP KHOA HọC NôNG NGHIệP VINACOOP
13
进口笔数
1
出口笔数
$701.9K
进口金额
$22.6K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2024-12-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313620266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8B9363 |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | 368/11/2 Đường TCH10, Khu phố 10, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VINACOOP |
| 企业英文名称 | VINACOOP AGRISCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 368/11/2 Đường TCH10, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chia tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy định chia tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không hoạt động kinh doanh bất động sản. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866862949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $701.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinghang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $431.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Heben Eastsun Medicaments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190.6K | 零售杀菌剂、葡萄糖酸化合物 |
| Super Far Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.4K | 零售杀菌剂 |
| TBIO Crop Science | 中国 | 1 | $20.0K | 其他化学制剂、其他肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinghang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-05-16 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2024-11-06 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-11-06 | 非离子表面活性剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-11-06 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-05-28 | 非离子表面活性剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-02-15 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2024-01-30 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI HEBEN EASTSUN MEDICAMENTS CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2024-01-30 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI HEBEN EASTSUN MEDICAMENTS CO LTD | 中国 | $133.6K |
| 2023-10-25 | 其他肥料 | TBIO CROP SCIENCE | 中国 | $20.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 零售杀虫剂 | HANGZHOU JINGHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.6K |