Nissei Corporation Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
167
进口笔数
52
出口笔数
$12.23M
进口金额
$943.9K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-22
最近出口
41
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311832988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR66MFF9 |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 31C, Đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NISSEI CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NISSEI CORPORATION VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 31C, Đường Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839107093 |
| 邮箱 | sales@nisseihcm.com.vn |
| 传真 | +842839107094 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.416亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 284210 | 无机酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $11.33M |
| 中国 | 35 | $475.1K |
| 马来西亚 | 29 | $415.3K |
| 挪威 | 1 | $5.0K |
| 越南 | 3 | $4.1K |
| 韩国 | 2 | $40 |
| 俄罗斯 | 2 | $38 |
| 印度 | 5 | $23 |
| 泰国 | 4 | $19 |
| 法国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $641.8K |
| 中国台湾 | 2 | $144.8K |
| 泰国 | 20 | $90.9K |
| 日本 | 9 | $39.5K |
| 新加坡 | 6 | $11.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $56 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Corporation | 日本 | 62 | $11.38M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $310.2K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| TAKEHARA CHEMICAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $186.3K | 其他化学制剂、980000 |
| Nissei Corporation | 马来西亚 | 16 | $180.9K | 其他化学制剂 |
| Zhejiang Huate New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.9K | 其他化学制剂、活性矿产品 |
| Kunshan PG Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物 |
| Phu Ha Trading & Investment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 其他液化石油气、丙烯酸乙烯漆 |
| Nissan Chemical Corporation | 日本 | 20 | $1.7K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| PQ Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $19 | 无机酸盐、其他无机酸盐 |
| DEEPAK NITRITE LIMITED | 印度 | 3 | $9 | 亚硝酸盐、荧光增白染料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $617.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| FORMOSAN GLASS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $140.6K | 钠硅酸盐 |
| Thai Sintokogio Co., Ltd. | 越南 | 20 | $56.3K | 钠硅酸盐 |
| Nissei Corp. Corporation Toyama Branch | 日本 | 5 | $38.7K | 钠硅酸盐 |
| NISSEI CORPORATION ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $11.8K | 1kg以下胶粘剂、尿素肥料 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Nissei Corporation | 日本 | 2 | $836 | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| ACI Formulations Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $56 | 铁钢罐<50升、零售除草剂 |
| Nissan Chemical Corporation | 日本 | 2 | $8 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 乙酸乙烯酯 | Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | $32.3K |
| 2026-06-15 | 乙酸乙烯酯 | Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | $32.3K |
| 2026-06-04 | 其他丙烯酸聚合物 | Nissei Corporation | 日本 | $3.4K |
| 2026-05-22 | 其他化学制剂 | Nissei Corporation | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-05-22 | 其他化学制剂 | Nissei Corporation | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-05-11 | 零售杀虫剂 | Nissei Corporation | 日本 | $42.0K |
| 2026-05-08 | 粘土及膨润土 | Zhejiang Huate New Material Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-04 | 白榴石霞石 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-05-04 | 白榴石霞石 | Fineton Industrial Minerals Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-04 | 零售杀虫剂 | Nissei Corporation | 日本 | $1.04M |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 钠硅酸盐 | NISSEI CORPORATION TOYAMA BRANCH | — | $15.0K |
| 2026-06-09 | 钠硅酸盐 | Thai Sintokogio Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-05-25 | 钠硅酸盐 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-15 | 其他碱金属硅酸盐 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-15 | 钠硅酸盐 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | Wilsonart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $40.0K |
| 2026-03-26 | 钠硅酸盐 | Thai Sintokogio Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-03-18 | 钠硅酸盐 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $621 |
| 2026-02-24 | 磷酸类 | PT NUSANTARA PARKERIZING | — | $10 |
| 2026-01-27 | 其他聚醚 | Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |