Nissei Corporation Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 零售除草剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam

167
进口笔数
52
出口笔数
$12.23M
进口金额
$943.9K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-22
最近出口
41
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $250.5K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $2.1K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-12进口 $655.7K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $841.6K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $75.2K · 4 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-03进口 $204.2K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-04进口 $531.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $245.8K · 6 笔出口 $1 · 1 笔2024-06进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $974.8K · 10 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-08进口 $100.1K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.4K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-12进口 $585.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $520.0K · 1 笔出口 $148.2K · 2 笔2025-04进口 $1.08M · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $154.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $917.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.1K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-10进口 $869.0K · 6 笔出口 $226 · 1 笔2025-11进口 $14.9K · 6 笔出口 $621.3K · 4 笔2025-12进口 $655.4K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-02进口 $52.7K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2026-03进口 $526.1K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $559.2K · 7 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-05进口 $1.11M · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-06进口 $67.9K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $250.5K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $2.1K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2023-12进口 $655.7K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $841.6K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $75.2K · 4 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-03进口 $204.2K · 5 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-04进口 $531.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $245.8K · 6 笔出口 $1 · 1 笔2024-06进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $974.8K · 10 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-08进口 $100.1K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.4K · 6 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-11进口 $11.7K · 2 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-12进口 $585.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $520.0K · 1 笔出口 $148.2K · 2 笔2025-04进口 $1.08M · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $154.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $184.8K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $917.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.1K · 7 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $24.7K · 4 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-10进口 $869.0K · 6 笔出口 $226 · 1 笔2025-11进口 $14.9K · 6 笔出口 $621.3K · 4 笔2025-12进口 $655.4K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-02进口 $52.7K · 4 笔出口 $10 · 1 笔2026-03进口 $526.1K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-04进口 $559.2K · 7 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-05进口 $1.11M · 5 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-06进口 $67.9K · 3 笔出口 $18.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311832988
企查查编码QVNR66MFF9
成立日期2012-06-06
联系地址Tầng 6, Số 31C, Đường Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NISSEI CORPORATION VIỆT NAM
企业英文名称NISSEI CORPORATION VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Số 31C, Đường Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842839107093
邮箱sales@nisseihcm.com.vn
传真+842839107094
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本41.416亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380893零售除草剂
382499其他化学制剂
380891零售杀虫剂
390940酚醛树脂
252620块滑石
250810粘土及膨润土
340290工业清洁制剂
380210活性碳
380892零售杀菌剂
284210无机酸盐

出口

HS 编码产品
283919钠硅酸盐
3506101kg以下胶粘剂
120999其他播种种子
280920磷酸类
283990其他碱金属硅酸盐
390729其他聚醚
284920碳化硅
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本85$11.33M
中国35$475.1K
马来西亚29$415.3K
挪威1$5.0K
越南3$4.1K
韩国2$40
俄罗斯2$38
印度5$23
泰国4$19
法国1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$641.8K
中国台湾2$144.8K
泰国20$90.9K
日本9$39.5K
新加坡6$11.8K
孟加拉国2$56

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Corporation日本62$11.38M零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国10$310.2K酚醛树脂、其他无机酸
TAKEHARA CHEMICAL (M) SDN BHD马来西亚7$186.3K其他化学制剂、980000
Nissei Corporation马来西亚16$180.9K其他化学制剂
Zhejiang Huate New Material Co., Ltd.中国5$15.9K其他化学制剂、活性矿产品
Kunshan PG Chem Co., Ltd.中国4$15.8K氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物
Phu Ha Trading & Investment Co., Ltd.越南3$4.1K其他液化石油气、丙烯酸乙烯漆
Nissan Chemical Corporation日本20$1.7K其他化学制剂、二氧化硅
PQ Chemicals (Thailand) Ltd.泰国4$19无机酸盐、其他无机酸盐
DEEPAK NITRITE LIMITED印度3$9亚硝酸盐、荧光增白染料

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南1$617.1K其他液化石油气、其他塑料制品
FORMOSAN GLASS CORP ORATION中国台湾1$140.6K钠硅酸盐
Thai Sintokogio Co., Ltd.越南20$56.3K钠硅酸盐
Nissei Corp. Corporation Toyama Branch日本5$38.7K钠硅酸盐
NISSEI CORPORATION ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡6$11.8K1kg以下胶粘剂、尿素肥料
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南4$6.8K其他塑料制品、冷轧碳钢带
Castem Vietnam Co., Ltd.越南2$5.1K其他钢铁制品、其他测量仪器
Nissei Corporation日本2$836聚乙烯袋、瓦楞纸箱
ACI Formulations Ltd.孟加拉国2$56铁钢罐<50升、零售除草剂
Nissan Chemical Corporation日本2$8零售杀菌剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16乙酸乙烯酯Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd.中国$32.3K
2026-06-15乙酸乙烯酯Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd.中国$32.3K
2026-06-04其他丙烯酸聚合物Nissei Corporation日本$3.4K
2026-05-22其他化学制剂Nissei Corporation马来西亚$3.0K
2026-05-22其他化学制剂Nissei Corporation马来西亚$9.2K
2026-05-11零售杀虫剂Nissei Corporation日本$42.0K
2026-05-08粘土及膨润土Zhejiang Huate New Material Co., Ltd.中国$3.5K
2026-05-04白榴石霞石Fineton Industrial Minerals Ltd.中国$11.7K
2026-05-04白榴石霞石Fineton Industrial Minerals Ltd.中国$3.3K
2026-05-04零售杀虫剂Nissei Corporation日本$1.04M

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22钠硅酸盐NISSEI CORPORATION TOYAMA BRANCH—$15.0K
2026-06-09钠硅酸盐Thai Sintokogio Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-05-25钠硅酸盐Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-15其他碱金属硅酸盐Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-05-15钠硅酸盐Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-04-14聚丙烯塑料Wilsonart (Thailand) Co., Ltd.泰国$40.0K
2026-03-26钠硅酸盐Thai Sintokogio Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-03-18钠硅酸盐Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$621
2026-02-24磷酸类PT NUSANTARA PARKERIZING—$10
2026-01-27其他聚醚Castem Vietnam Co., Ltd.越南$4.2K

相关企业 · 同类产品

Nissei Corporation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →