Phu Ha Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 277 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Phú Hà

0
进口笔数
277
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0103025091
企查查编码QVN9379B75
成立日期2009-06-01
联系地址Số 10T4 Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÚ HÀ
企业英文名称PHU HA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10T4 Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437186328
邮箱phuhagas@vnn.vn
传真+842437186466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
830710钢铁软管
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
280430氮

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南274$1.23M

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南34$442.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南53$377.1K贱金属配件、其他钢铁制品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南43$220.3K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南41$64.4K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南39$58.6K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Hakken Technology Co., Ltd.越南27$40.9K甲醇、瓦楞纸箱
Landmark International Co., Ltd.越南9$27.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vina Bingo Co., Ltd.越南28$15.9K其他铝制品、铝制管件
Nissei Corporation Vietnam Co., Ltd.越南3$4.1K其他化学制剂、零售除草剂

近期贸易明细

出口(共 277)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他液化石油气Hakken Technology Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-26其他液化石油气Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$19.3K
2026-06-24其他液化石油气IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2026-06-24其他液化石油气NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-23其他液化石油气Vina Bingo Co., Ltd.越南$607
2026-06-15其他液化石油气NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$9.6K
2026-06-15其他液化石油气Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-09其他液化石油气EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-02其他液化石油气NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南$10.9K
2026-05-26其他液化石油气Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$21.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Ha Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →