Phu Ha Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Phú Hà
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$1.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103025091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9379B75 |
| 成立日期 | 2009-06-01 |
| 联系地址 | Số 10T4 Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÚ HÀ |
| 企业英文名称 | PHU HA TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10T4 Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437186328 |
| 邮箱 | phuhagas@vnn.vn |
| 传真 | +842437186466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 280430 | 氮 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 257 | $1.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 31 | $380.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 49 | $346.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $206.8K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 39 | $60.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $53.7K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Hakken Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $36.9K | 甲醇、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 26 | $14.6K | 其他铝制品、铝制管件 |
| Nissei Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 零售除草剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他液化石油气 | HAKKEN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | — | $11.5K |
| 2026-04-08 | 其他液化石油气 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $19.6K |
| 2026-04-06 | 其他液化石油气 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他液化石油气 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 其他液化石油气 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-03-27 | 其他液化石油气 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $7.9K |