Dibaco Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dibaco Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$156.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300786596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB627AT |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Số 55, khu phố Thịnh Lang, Phường Đình Bảng, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIBACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIBACO VIET NAM STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55, khu phố Thịnh Lang, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842223840814 |
| 传真 | 02223840167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $156.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Fuchs Petroleum Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $156.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $16.1K |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-26 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-26 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
| 2025-06-26 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $930 |
| 2025-06-26 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.7K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $960 |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | DONGYING FUCHS PETROLEUM TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10.9K |