Apex Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI APEX
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314137742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYT6Q1W |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | 137 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DCA GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84898859118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $494 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTW Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 调味甜水、纸制包装容器 |
| DFS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $494 | 其他护肤品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-12-24 | 其他护肤品 | DFS Co., Ltd. | 韩国 | $31 |