Bong Hoa One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BôNG HOA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$688.2K
出口金额
—
最近进口
2023-09-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900869960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTU1K3D |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 21 đường Cao Thắng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BÔNG HOA |
| 企业英文名称 | BONG HOA ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường Cao Thắng, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988236402 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $651.3K |
| 越南 | 1 | $36.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bien Mau Xinyuan Da Cooperative for Specialized Agriculture | 中国 | 6 | $501.7K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Chongzuo Haichuan Cargo Transportation Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.7K | 木薯淀粉、其他食用蔬菜 |
| Guangxi Ningming County Mingyao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 整粒胡椒、其他食用蔬菜 |
| Bang Tuong Tan Thong Border Trade Specialized Agricultural Cooperative | 中国 | 1 | $36.8K | 木薯淀粉 |
| To Lua Bang Tuong Professional Farmers' Cooperative for International Trade | 越南 | 1 | $36.8K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-16 | 木薯淀粉 | GUANGXI NINGMING COUNTY MINGYAO IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $39.1K |
| 2023-09-14 | 木薯淀粉 | GUANGXI CHONGZUO HAICHUAN CARGO TRANSPORTATION AGENCY CO ., LTD | 中国 | $73.7K |
| 2023-09-09 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP THUONG MAI QUOC TE TO LUA BANG TUONG | 越南 | $36.8K |
| 2023-09-09 | 木薯淀粉 | HTX NONG NGHIEP CHUYEN NGHIEP THUONG MAI BIEN GIOI BANG TUONG TANTHONG | 中国 | $36.8K |
| 2023-02-28 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUAN DA THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $31.8K |
| 2023-02-27 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUAN DA THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $94.3K |
| 2023-02-27 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUAN DA THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $29.8K |
| 2023-02-26 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUAN DA THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $127.0K |
| 2023-02-26 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUAN DA THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $61.5K |
| 2023-02-21 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU XINYUAN DA THANH PHO BANG TUONG | 中国 | $157.3K |